CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

5.90
-0.20
(-3.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.10
5.90
102,200
11.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
2.3
566 Bi
69 Mi
845,592
8.4 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 39,900 6.00 44,800
5.80 61,000 6.10 50,900
5.70 4,300 6.20 36,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 6.10 0 100 100
09:22 6 -0.10 1,000 1,100
09:31 6 -0.10 800 1,900
09:34 6 -0.10 100 2,000
09:44 6 -0.10 700 2,700
09:55 6 -0.10 400 3,100
09:56 6 -0.10 5,000 8,100
09:58 6 -0.10 500 8,600
10:10 6 -0.10 6,000 14,600
10:18 6 -0.10 25,000 39,600
10:26 6 -0.10 100 39,700
10:35 6 -0.10 200 39,900
10:59 5.90 -0.20 200 40,100
11:10 5.90 -0.20 17,000 57,100
11:21 5.90 -0.20 1,200 58,300
13:10 5.90 -0.20 10,100 68,400
13:13 6 -0.10 100 68,500
13:17 6 -0.10 5,900 74,400
13:20 6 -0.10 15,000 89,400
13:24 6 -0.10 1,000 90,400
13:27 6 -0.10 100 90,500
13:54 5.90 -0.20 11,000 101,500
14:13 6 -0.10 100 101,600
14:45 5.90 -0.20 600 102,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230 (0.24) 0% 22 (0.02) 0%
2018 567.67 (0.47) 0% 57.41 (0.04) 0%
2019 634.65 (0.55) 0% 37.14 (0.03) 0%
2020 300 (0.32) 0% 20.38 (0.01) 0%
2021 560 (0.50) 0% 30 (0.03) 0%
2022 720 (0.50) 0% 19 (0.00) 0%
2023 500 (0.07) 0% 13 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV35,0175951,6721,20138,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,72287,365
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,485-1,898-1,912-3,345-13,640-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,2571,641
Lợi nhuận sau thuế -6,485-1,898-1,912-3,345-13,640-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,3531,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,886-1,869-1,906-3,317-11,978-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,3011,372
Tổng tài sản935,922906,547907,381909,493935,922918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
Tổng nợ167,589133,803132,740132,940167,589138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717249,423
Vốn chủ sở hữu768,333772,743774,641776,553768,333779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,31224,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |