CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.40
0.10
(1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.40
6.60
6.40
283,600
11.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
2.3
566 Bi
69 Mi
845,592
8.4 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 6,900 6.50 10,400
6.30 45,900 6.60 87,500
6.20 67,500 6.70 71,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 6.40 0.10 4,900 4,900
09:27 6.50 0.20 8,000 12,900
09:28 6.50 0.20 2,200 15,100
09:29 6.50 0.20 10,000 25,100
09:30 6.40 0.10 100 25,200
09:31 6.40 0.10 100 25,300
09:38 6.40 0.10 10,600 35,900
09:40 6.40 0.10 7,300 43,200
09:41 6.40 0.10 6,000 49,200
09:42 6.40 0.10 2,600 51,800
09:55 6.50 0.20 100 51,900
10:10 6.50 0.20 3,200 55,100
10:14 6.50 0.20 5,000 60,100
10:27 6.40 0.10 26,000 86,100
10:28 6.40 0.10 10,000 96,100
10:38 6.40 0.10 11,900 108,000
10:39 6.40 0.10 4,000 112,000
10:56 6.50 0.20 21,000 133,000
11:17 6.50 0.20 4,100 137,100
11:18 6.50 0.20 6,900 144,000
13:28 6.50 0.20 34,600 178,600
13:31 6.50 0.20 100 178,700
13:35 6.50 0.20 300 179,000
13:41 6.50 0.20 100 179,100
13:46 6.50 0.20 35,000 214,100
13:53 6.40 0.10 14,300 228,400
13:56 6.40 0.10 5,700 234,100
13:58 6.40 0.10 4,300 238,400
13:59 6.40 0.10 100 238,500
14:10 6.40 0.10 31,900 270,400
14:20 6.40 0.10 9,400 279,800
14:24 6.40 0.10 200 280,000
14:45 6.40 0.10 3,600 283,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230 (0.24) 0% 22 (0.02) 0%
2018 567.67 (0.47) 0% 57.41 (0.04) 0%
2019 634.65 (0.55) 0% 37.14 (0.03) 0%
2020 300 (0.32) 0% 20.38 (0.01) 0%
2021 560 (0.50) 0% 30 (0.03) 0%
2022 720 (0.50) 0% 19 (0.00) 0%
2023 500 (0.07) 0% 13 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,69669,46474,58159,924317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,722
Tổng lợi nhuận trước thuế-56,72233,506-153672-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,257
Lợi nhuận sau thuế -56,75433,506-76672-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-55,84633,268-69135-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,301
Tổng tài sản1,433,205973,755948,828940,6851,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029
Tổng nợ689,584173,343182,014173,795689,584167,730138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717
Vốn chủ sở hữu743,621800,413766,814766,890743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |