CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.30
1.20
241,800
12.9K
0.0K
50x
0.2x
0% # 0%
1.0
262 Bi
131 Mi
459,803
3.7 - 1.4
282 Bi
1,693 Bi
16.6%
85.74%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 512,100 1.30 140,600
0 1.40 650,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 39.05 (1.20) 41.0%
DHG 92.70 (1.10) 15.6%
DHT 58.80 (0.30) 7.9%
IMP 36.00 (0.30) 7.7%
DVN 19.00 (0.20) 6.4%
CSV 21.25 (0.90) 4.5%
TRA 37.95 (0.75) 3.6%
VFG 46.00 (0.00) 3.4%
DMC 56.90 (0.00) 2.4%
DCL 38.00 (-0.05) 2.1%
OPC 21.80 (0.00) 1.7%
DP3 60.70 (-0.10) 1.3%
PMC 130.00 (3.10) 1.2%
DHD 27.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.30 0 74,300 74,300
09:12 1.30 0 8,000 82,300
09:13 1.30 0 600 82,900
09:17 1.30 0 2,400 85,300
09:18 1.30 0 600 85,900
09:26 1.20 -0.10 200 86,100
09:28 1.30 0 100 86,200
09:36 1.30 0 200 86,400
09:39 1.30 0 5,000 91,400
09:44 1.30 0 1,200 92,600
09:48 1.30 0 600 93,200
09:55 1.30 0 800 94,000
09:58 1.30 0 300 94,300
10:10 1.30 0 300 94,600
10:11 1.30 0 200 94,800
10:17 1.20 -0.10 200 95,000
10:19 1.30 0 100 95,100
10:33 1.30 0 1,200 96,300
10:35 1.20 -0.10 100 96,400
10:36 1.20 -0.10 400 96,800
10:39 1.30 0 1,000 97,800
10:42 1.30 0 10,000 107,800
10:45 1.30 0 2,000 109,800
10:58 1.30 0 7,000 116,800
11:16 1.30 0 1,500 118,300
11:17 1.30 0 400 118,700
11:18 1.30 0 600 119,300
11:26 1.20 -0.10 5,000 124,300
11:30 1.20 -0.10 50,000 174,300
11:33 1.30 0 100 174,400
13:10 1.30 0 2,700 177,100
13:14 1.30 0 900 178,000
13:21 1.30 0 1,000 179,000
13:27 1.20 -0.10 1,000 180,000
13:29 1.30 0 400 180,400
13:30 1.20 -0.10 21,000 201,400
13:35 1.30 0 100 201,500
13:37 1.30 0 100 201,600
13:38 1.30 0 1,100 202,700
13:44 1.30 0 500 203,200
13:46 1.30 0 1,000 204,200
13:53 1.30 0 100 204,300
13:55 1.30 0 100 204,400
14:10 1.30 0 1,900 206,300
14:12 1.30 0 200 206,500
14:14 1.30 0 1,000 207,500
14:20 1.20 -0.10 500 208,000
14:23 1.20 -0.10 2,000 210,000
14:24 1.30 0 100 210,100
14:49 1.30 0 31,700 241,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.51 (0.07) 0% 14.01 (0.04) 0%
2018 415.13 (0.45) 0% 110.70 (0.22) 0%
2019 850 (0.49) 0% 230 (0.22) 0%
2020 750 (0.16) 0% 245 (0.09) 0%
2021 844.10 (0.22) 0% 244.05 (0.08) 0%
2022 550 (0.28) 0% 140 (0.06) 0%
2023 350 (0.04) 0% 80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |