CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.20
0.10
(9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.20
1.10
81,900
11.8K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.3
157 Bi
131 Mi
344,502
2.6 - 1
380 Bi
1,552 Bi
24.5%
80.33%
5 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.30 (0.40) 41.0%
DHG 87.30 (0.00) 15.6%
DHT 48.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.40 (0.20) 7.7%
DVN 17.00 (0.00) 6.4%
CSV 23.30 (-0.30) 4.5%
TRA 35.50 (0.50) 3.6%
VFG 41.80 (0.20) 3.4%
DMC 56.20 (-0.10) 2.4%
DCL 45.90 (-0.40) 2.1%
OPC 20.00 (0.05) 1.7%
DP3 61.00 (-0.30) 1.3%
PMC 117.00 (-1.50) 1.2%
DHD 26.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 -0.10 700 700
09:14 1.20 0 600 1,300
09:16 1.20 0 100 1,400
09:24 1.20 0 600 2,000
09:30 1.20 0 200 2,200
09:37 1.20 0 400 2,600
09:42 1.20 0 2,700 5,300
09:44 1.10 -0.10 800 6,100
10:16 1.10 -0.10 15,000 21,100
10:20 1.10 -0.10 1,700 22,800
10:41 1.20 0 5,000 27,800
11:10 1.10 -0.10 7,300 35,100
13:10 1.10 -0.10 1,000 36,100
13:29 1.20 0 100 36,200
13:34 1.20 0 200 36,400
13:55 1.20 0 200 36,600
13:56 1.10 -0.10 4,100 40,700
14:10 1.10 -0.10 10,000 50,700
14:19 1.10 -0.10 9,600 60,300
14:45 1.20 0 21,600 81,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc