CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.90
1.70
870,900
12.9K
0.0K
50x
0.2x
0% # 0%
1.0
262 Bi
131 Mi
459,803
3.7 - 1.4
282 Bi
1,693 Bi
16.6%
85.74%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 108,300 1.90 567,900
1.70 483,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.80 0 15,700 15,700
09:11 1.80 0 3,000 18,700
09:15 1.80 0 2,500 21,200
09:24 1.80 0 6,100 27,300
09:27 1.80 0 200 27,500
09:30 1.80 0 1,700 29,200
09:33 1.80 0 1,300 30,500
09:38 1.80 0 300 30,800
09:39 1.80 0 100 30,900
09:40 1.80 0 900 31,800
09:52 1.80 0 700 32,500
09:56 1.80 0 10,000 42,500
09:57 1.80 0 1,100 43,600
10:10 1.80 0 100 43,700
10:11 1.80 0 100 43,800
10:12 1.80 0 1,000 44,800
10:13 1.80 0 1,000 45,800
10:15 1.80 0 10,000 55,800
10:16 1.80 0 8,000 63,800
10:23 1.80 0 3,200 67,000
10:30 1.80 0 1,000 68,000
10:33 1.80 0 1,100 69,100
10:34 1.70 -0.10 50,000 119,100
10:36 1.80 0 5,200 124,300
10:37 1.80 0 100 124,400
10:39 1.80 0 100 124,500
10:45 1.80 0 20,000 144,500
10:46 1.80 0 42,000 186,500
10:51 1.80 0 3,000 189,500
11:10 1.80 0 53,300 242,800
11:11 1.80 0 20,000 262,800
11:12 1.80 0 5,000 267,800
11:14 1.80 0 12,000 279,800
11:15 1.80 0 300 280,100
11:16 1.70 -0.10 1,500 281,600
11:17 1.90 0.10 54,800 336,400
11:18 1.90 0.10 49,000 385,400
11:21 1.90 0.10 1,000 386,400
13:10 1.90 0.10 5,100 391,500
13:13 1.90 0.10 1,400 392,900
13:14 1.80 0 6,100 399,000
13:16 1.80 0 16,000 415,000
13:18 1.90 0.10 70,100 485,100
13:20 1.80 0 600 485,700
13:21 1.90 0.10 100 485,800
13:24 1.80 0 18,100 503,900
13:28 1.90 0.10 100 504,000
13:33 1.90 0.10 200 504,200
13:35 1.90 0.10 45,000 549,200
13:37 1.90 0.10 200 549,400
13:40 1.90 0.10 300 549,700
13:45 1.90 0.10 1,100 550,800
13:47 1.90 0.10 5,000 555,800
13:50 1.90 0.10 50,100 605,900
13:53 1.80 0 3,200 609,100
13:55 1.80 0 69,000 678,100
13:56 1.80 0 1,700 679,800
13:57 1.80 0 4,100 683,900
13:58 1.90 0.10 32,900 716,800
13:59 1.80 0 36,000 752,800
14:10 1.90 0.10 31,600 784,400
14:13 1.80 0 1,100 785,500
14:14 1.90 0.10 2,000 787,500
14:17 1.90 0.10 1,100 788,600
14:19 1.90 0.10 200 788,800
14:21 1.80 0 1,200 790,000
14:25 1.90 0.10 100 790,100
14:45 1.80 0 80,800 870,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.51 (0.07) 0% 14.01 (0.04) 0%
2018 415.13 (0.45) 0% 110.70 (0.22) 0%
2019 850 (0.49) 0% 230 (0.22) 0%
2020 750 (0.16) 0% 245 (0.09) 0%
2021 844.10 (0.22) 0% 244.05 (0.08) 0%
2022 550 (0.28) 0% 140 (0.06) 0%
2023 350 (0.04) 0% 80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |