CTCP Đầu tư Thương mại SMC (smc)

9.80
0.26
(2.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.54
9.80
9.80
9.30
160,500
14.3K
4.3K
2.3x
0.7x
9% # 30%
1.3
720 Bi
74 Mi
289,666
14.5 - 9.5
2,548 Bi
1,052 Bi
242.1%
29.23%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.59 4,200 9.80 19,400
9.57 2,800 9.85 1,000
9.50 6,500 9.86 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 89.5%
HSG 10.70 (0.40) 4.9%
NKG 12.10 (0.40) 3.0%
TVN 9.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 9.80 0.26 100 100
10:10 9.30 -0.24 800 900
10:18 9.70 0.16 500 1,400
10:19 9.70 0.16 600 2,000
10:22 9.70 0.16 200 2,200
10:31 9.70 0.16 1,300 3,500
10:33 9.70 0.16 1,400 4,900
10:34 9.70 0.16 2,000 6,900
10:39 9.70 0.16 1,000 7,900
10:41 9.70 0.16 900 8,800
10:45 9.70 0.16 5,000 13,800
10:49 9.70 0.16 100 13,900
13:10 9.60 0.06 3,500 17,400
13:20 9.61 0.07 1,000 18,400
13:23 9.62 0.08 1,000 19,400
13:24 9.63 0.09 3,300 22,700
13:25 9.62 0.08 2,400 25,100
13:27 9.65 0.11 600 25,700
13:35 9.62 0.08 400 26,100
13:36 9.62 0.08 1,200 27,300
13:38 9.62 0.08 1,100 28,400
13:44 9.62 0.08 200 28,600
13:53 9.62 0.08 1,200 29,800
13:57 9.62 0.08 1,600 31,400
14:15 9.57 0.03 1,000 32,400
14:17 9.58 0.04 500 32,900
14:19 9.59 0.05 200 33,100
14:23 9.59 0.05 300 33,400
14:25 9.59 0.05 500 33,900
14:26 9.59 0.05 1,000 34,900
14:27 9.59 0.05 1,000 35,900
14:46 9.80 0.26 124,600 160,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,639,2461,571,8671,950,5721,847,3267,009,0108,931,09813,703,62123,187,51521,318,53615,743,51816,844,45416,472,99512,664,8439,446,841
Tổng lợi nhuận trước thuế386,263-81,182-58,874500246,70747,675-912,801-590,9301,099,789366,944146,117231,115334,007401,835
Lợi nhuận sau thuế 343,947-77,833-81,165127185,07512,074-925,299-651,831901,051316,10199,813168,090276,365368,473
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345,905-76,141-104,2031,888167,44829,240-885,289-578,988874,000306,07491,824171,675270,153362,307
Tổng tài sản4,453,5814,371,2724,569,5624,881,8854,453,5814,778,1836,178,6918,329,0949,005,7796,721,2475,076,3095,083,1875,054,7174,650,720
Tổng nợ3,458,6633,720,3003,840,7564,071,9143,458,6633,968,3395,380,9216,606,0256,586,9025,136,9563,743,4023,788,5943,844,8483,899,763
Vốn chủ sở hữu994,919650,972728,805809,971994,919809,844797,7701,723,0692,418,8771,584,2911,332,9071,294,5931,209,870750,957


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc