CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

3.56
0.01
(0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.55
3.55
3.57
3.52
92,800
11.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
611 Bi
112 Mi
864,062
8.6 - 4.3
2,674 Bi
1,258 Bi
212.5%
32%
102 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.55 1,000 3.56 22,400
3.52 14,500 3.57 11,000
3.51 200 3.58 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 89.5%
HSG 10.15 (0.05) 4.9%
NKG 9.89 (-0.11) 3.0%
TVN 9.10 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.55 0 100 100
09:21 3.57 0.02 2,000 2,100
09:22 3.57 0.02 300 2,400
09:24 3.57 0.02 1,600 4,000
09:27 3.57 0.02 1,800 5,800
09:29 3.57 0.02 400 6,200
09:31 3.56 0.01 3,000 9,200
09:33 3.56 0.01 1,300 10,500
09:34 3.57 0.02 200 10,700
09:36 3.56 0.01 2,300 13,000
09:37 3.56 0.01 1,400 14,400
09:40 3.56 0.01 400 14,800
09:48 3.56 0.01 700 15,500
09:50 3.56 0.01 1,400 16,900
09:55 3.56 0.01 1,300 18,200
09:58 3.55 0 2,900 21,100
10:10 3.55 0 11,800 32,900
10:12 3.54 -0.01 2,700 35,600
10:15 3.54 -0.01 4,000 39,600
10:18 3.54 -0.01 800 40,400
10:20 3.55 0 6,800 47,200
10:27 3.55 0 3,400 50,600
10:28 3.55 0 1,500 52,100
10:29 3.55 0 700 52,800
10:31 3.55 0 200 53,000
10:37 3.55 0 1,100 54,100
10:41 3.56 0.01 4,000 58,100
10:45 3.55 0 2,500 60,600
10:48 3.55 0 500 61,100
10:54 3.54 -0.01 100 61,200
10:55 3.54 -0.01 200 61,400
10:57 3.54 -0.01 1,000 62,400
11:10 3.54 -0.01 900 63,300
11:19 3.54 -0.01 2,000 65,300
11:20 3.54 -0.01 3,000 68,300
11:21 3.54 -0.01 2,000 70,300
11:24 3.54 -0.01 1,200 71,500
11:26 3.54 -0.01 1,800 73,300
13:10 3.55 0 2,200 75,500
13:24 3.56 0.01 1,400 76,900
13:25 3.56 0.01 300 77,200
13:27 3.56 0.01 300 77,500
13:34 3.55 0 2,300 79,800
13:35 3.55 0 1,300 81,100
13:46 3.55 0 400 81,500
13:54 3.54 -0.01 300 81,800
13:55 3.52 -0.03 2,400 84,200
14:10 3.55 0 400 84,600
14:22 3.55 0 1,400 86,000
14:24 3.52 -0.03 500 86,500
14:25 3.55 0 900 87,400
14:49 3.56 0.01 5,400 92,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,500 (4.97) 0% 265.32 (0.35) 0%
2018 4,725 (5.95) 0% 278.60 (0.09) 0%
2019 4,725 (5.40) 0% 102.10 (-0.14) -0%
2020 4,500 (4.09) 0% 50.32 (0.08) 0%
2021 5,000 (4.65) 0% 250 (0.46) 0%
2022 5,500 (5.33) 0% 300 (0.01) 0%
2023 5,000 (1.43) 0% 100 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |