CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (tlh)

3.33
0.08
(2.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.25
3.25
3.37
3.23
99,100
11.4K
0.1K
29.9x
0.3x
0% # 1%
1.1
370 Bi
112 Mi
165,474
5.7 - 2.9
1,194 Bi
1,278 Bi
93.4%
51.70%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.33 2,300 3.35 74,100
3.32 2,000 3.37 5,100
3.31 1,100 3.38 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 5,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 89.5%
HSG 10.70 (0.40) 4.9%
NKG 12.10 (0.40) 3.0%
TVN 9.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.28 -0.08 2,200 2,200
09:17 3.27 -0.09 6,100 8,300
09:20 3.27 -0.09 900 9,200
09:22 3.27 -0.09 600 9,800
09:28 3.27 -0.09 700 10,500
09:32 3.25 -0.11 1,800 12,300
09:33 3.25 -0.11 1,600 13,900
09:35 3.24 -0.12 2,400 16,300
09:38 3.24 -0.12 1,500 17,800
09:42 3.24 -0.12 200 18,000
09:45 3.24 -0.12 1,600 19,600
09:51 3.24 -0.12 3,200 22,800
09:56 3.24 -0.12 1,600 24,400
10:10 3.25 -0.11 7,400 31,800
10:11 3.28 -0.08 3,200 35,000
10:12 3.34 -0.02 100 35,100
10:14 3.34 -0.02 900 36,000
10:15 3.37 0.01 2,200 38,200
10:19 3.35 -0.01 200 38,400
10:26 3.31 -0.05 5,600 44,000
10:46 3.31 -0.05 1,200 45,200
10:47 3.31 -0.05 1,000 46,200
13:10 3.31 -0.05 4,900 51,100
13:11 3.31 -0.05 500 51,600
13:12 3.31 -0.05 1,900 53,500
13:13 3.35 -0.01 4,000 57,500
13:14 3.35 -0.01 800 58,300
13:15 3.31 -0.05 400 58,700
13:22 3.35 -0.01 3,300 62,000
13:23 3.33 -0.03 6,100 68,100
13:24 3.33 -0.03 1,500 69,600
13:29 3.35 -0.01 5,000 74,600
13:40 3.35 -0.01 1,100 75,700
13:53 3.33 -0.03 5,000 80,700
13:56 3.35 -0.01 100 80,800
14:10 3.33 -0.03 6,900 87,700
14:11 3.35 -0.01 100 87,800
14:14 3.34 -0.02 100 87,900
14:15 3.32 -0.04 100 88,000
14:28 3.34 -0.02 5,000 93,000
14:29 3.35 -0.01 2,600 95,600
14:46 3.33 -0.03 3,500 99,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV959,4471,188,8901,880,3851,291,6405,320,3626,305,4186,158,6875,326,7244,645,9584,085,3385,400,2685,953,0544,972,6944,044,574
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,2137,5364,6632,9794,965-573,62319,20726,334547,69495,417-144,488115,300436,100547,553
Lợi nhuận sau thuế -10,1267,5365,3162,9795,704-597,7154,1047,543456,34478,978-145,97985,570346,678469,371
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,3256,6274,9692,8355,105-585,9373,9565,435442,09775,849-142,96384,858340,710456,907
Tổng tài sản2,848,0242,739,4253,168,2853,718,6082,848,0243,931,7364,127,8194,199,9934,195,2112,774,3363,573,4602,846,5842,891,9892,393,826
Tổng nợ1,584,2441,465,4481,901,8432,457,4821,584,2442,673,5902,266,9102,289,2562,276,5741,294,2512,111,7991,237,5491,320,8321,083,988
Vốn chủ sở hữu1,263,7811,273,9781,266,4421,261,1261,263,7811,258,1471,860,9091,910,7371,918,6371,480,0851,461,6611,609,0361,571,1571,309,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc