CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

1.93
-0.01
(-0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.94
1.95
1.96
1.90
99,100
12.5K
0.0K
287x
0.2x
0% # 0%
1.3
565 Bi
197 Mi
449,533
3.3 - 2.3
477 Bi
2,463 Bi
19.4%
83.79%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.91 100 1.93 4,400
1.90 9,800 1.94 9,600
1.89 6,400 1.95 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 35.95 (0.65) 47.7%
DCM 33.05 (0.25) 24.1%
DPM 22.85 (-0.05) 17.5%
BFC 47.60 (-0.30) 3.4%
DHB 11.70 (-0.10) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.95 0.01 4,300 4,300
09:20 1.95 0.01 1,600 5,900
09:22 1.95 0.01 200 6,100
09:24 1.96 0.02 100 6,200
09:29 1.95 0.01 400 6,600
09:46 1.95 0.01 200 6,800
09:47 1.94 0 32,000 38,800
10:10 1.96 0.02 2,800 41,600
10:16 1.95 0.01 200 41,800
10:43 1.94 0 1,400 43,200
10:47 1.93 -0.01 6,600 49,800
10:48 1.93 -0.01 100 49,900
10:50 1.92 -0.02 500 50,400
10:54 1.93 -0.01 300 50,700
11:10 1.91 -0.03 6,000 56,700
11:23 1.94 0 100 56,800
13:10 1.93 -0.01 200 57,000
13:17 1.90 -0.04 34,400 91,400
13:18 1.90 -0.04 3,600 95,000
13:20 1.90 -0.04 500 95,500
13:34 1.90 -0.04 500 96,000
14:13 1.93 -0.01 100 96,100
14:49 1.93 -0.01 3,000 99,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,557.26 (0.86) 0% 26.97 (-0.02) -0%
2018 1,028 (0.81) 0% 0.08 (-0.03) -37%
2019 751.10 (0.42) 0% 1.40 (0.00) 0%
2020 525.80 (0.46) 0% 32.60 (0.02) 0%
2021 519.70 (0.52) 0% 42.50 (0.13) 0%
2022 1,282.94 (0.91) 0% 145.92 (-0.04) -0%
2023 957 (0.10) 0% 2.20 (-0.02) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47713,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,403-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,319-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6813,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,7281,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |