CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

1.66
0.06
(3.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.67
1.60
183,700
12.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.3
337 Bi
197 Mi
291,965
3.4 - 1.7
1,468 Bi
2,482 Bi
59.1%
62.84%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.66 23,800 1.68 5,100
1.65 25,400 1.69 6,500
1.64 10,100 1.70 45,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.45 (0.60) 47.7%
DCM 33.00 (0.35) 24.1%
DPM 19.80 (0.55) 17.5%
BFC 57.40 (1.70) 3.4%
DHB 10.60 (0.20) 3.3%
LAS 11.40 (0.30) 2.9%
VAF 18.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.60 0 1,000 1,000
09:26 1.60 0 2,000 3,000
09:31 1.66 0.06 12,100 15,100
09:33 1.65 0.05 3,900 19,000
09:34 1.65 0.05 8,000 27,000
09:35 1.65 0.05 600 27,600
09:52 1.65 0.05 12,000 39,600
09:56 1.65 0.05 2,000 41,600
10:10 1.63 0.03 500 42,100
10:12 1.64 0.04 500 42,600
10:14 1.65 0.05 100 42,700
10:16 1.65 0.05 5,200 47,900
10:27 1.66 0.06 2,000 49,900
10:33 1.66 0.06 200 50,100
10:34 1.66 0.06 2,000 52,100
10:37 1.66 0.06 1,000 53,100
10:39 1.65 0.05 15,000 68,100
10:40 1.65 0.05 1,000 69,100
10:41 1.65 0.05 1,400 70,500
10:42 1.65 0.05 2,900 73,400
10:45 1.65 0.05 100 73,500
10:56 1.65 0.05 2,000 75,500
11:10 1.66 0.06 100 75,600
13:10 1.64 0.04 1,700 77,300
13:12 1.64 0.04 1,000 78,300
13:16 1.64 0.04 100 78,400
13:22 1.65 0.05 2,900 81,300
13:23 1.65 0.05 2,800 84,100
13:33 1.66 0.06 7,000 91,100
13:41 1.65 0.05 5,400 96,500
13:43 1.66 0.06 100 96,600
13:46 1.65 0.05 10,000 106,600
13:49 1.66 0.06 1,200 107,800
13:53 1.66 0.06 27,500 135,300
14:10 1.67 0.07 12,300 147,600
14:11 1.67 0.07 2,000 149,600
14:15 1.67 0.07 2,200 151,800
14:17 1.66 0.06 6,500 158,300
14:23 1.66 0.06 1,600 159,900
14:28 1.66 0.06 300 160,200
14:46 1.66 0.06 23,500 183,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV160,469205,195206,245183,703755,612628,702477,534912,135522,034461,915420,925805,920856,8871,722,872
Tổng lợi nhuận trước thuế-34,81617,26317,54613,47713,46949,7937,385-37,651137,42321,2056,530-29,310-24,0474,449
Lợi nhuận sau thuế -37,61012,67612,3238,403-4,20830,022-11,200-46,423132,05516,788750-30,735-30,0901,736
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,2673,0661,126-1,319-20,3941,030-19,649-41,734114,83616,8911,385-26,450-25,01010,552
Tổng tài sản3,554,5413,446,2383,099,0673,026,6813,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,199
Tổng nợ1,054,237951,271616,791556,7281,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216
Vốn chủ sở hữu2,500,3042,494,9672,482,2762,469,9532,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc