CTCP Siêu Thanh (st8)

1.99
-0.01
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2.05
1.99
41,600
10.4K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
58 Bi
26 Mi
106,832
5.9 - 2.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.99 2,600 2.04 3,200
1.98 1,700 2.05 2,000
1.97 200 2.06 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2 0 1,000 1,000
09:20 2.05 0.05 100 1,100
09:30 2.04 0.04 600 1,700
09:31 2.03 0.03 100 1,800
09:32 2.03 0.03 200 2,000
09:36 2.05 0.05 15,000 17,000
09:43 2.03 0.03 500 17,500
09:46 2.03 0.03 500 18,000
09:51 2.03 0.03 1,000 19,000
10:10 2.04 0.04 600 19,600
10:29 2.05 0.05 200 19,800
10:39 2.04 0.04 2,000 21,800
11:19 2.02 0.02 2,500 24,300
11:20 2.02 0.02 1,000 25,300
13:10 2.05 0.05 200 25,500
13:20 2.01 0.01 1,500 27,000
13:37 2.01 0.01 100 27,100
13:44 2.01 0.01 800 27,900
13:50 2.01 0.01 500 28,400
14:15 2.01 0.01 800 29,200
14:16 2 0 3,100 32,300
14:17 2 0 200 32,500
14:20 2 0 2,900 35,400
14:21 2 0 3,400 38,800
14:23 2.04 0.04 100 38,900
14:46 1.99 -0.01 2,700 41,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,61121,99227,220244,923337,746472,87013,209340,058795,0191,145,1381,618,1671,896,4151,680,4411,595,750
Tổng lợi nhuận trước thuế2942,0432,202-1,8712,66829,2175,202255,11519,31720,45929,62556,03536,48581,168
Lợi nhuận sau thuế 2351,6341,814-1,9581,72523,9683,870204,02114,48816,13824,84344,28728,70564,721
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1171,5611,5085643,75022,1403,711204,02115,32115,45020,53831,94024,89052,052
Tổng tài sản367,581382,263383,450362,253367,581517,745276,880312,094472,992532,371474,577451,688470,487409,063
Tổng nợ69,96683,24986,07066,42669,966210,6894,57053,653146,090205,997129,827118,167130,38971,752
Vốn chủ sở hữu297,614299,014297,380295,827297,614307,056272,310258,441326,902326,374344,750333,522340,098337,311


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc