CTCP MHC (mhc)

6.99
0.29
(4.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
7.16
7.16
6.99
400
14.2K / 14.2K
2.6K / 2.6K
2.6x / 2.6x
0.5x / 0.5x
17% # 19%
1.5
297 Bi
46 Mi / 43Mi
63,038
14.1 - 7.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.31 100 6.95 700
6.30 400 6.99 7,200
6.26 500 7.00 10,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.50 (-0.25) 32.3%
VGC 40.00 (0.30) 23.8%
VIX 11.80 (0.00) 23.6%
IDC 33.20 (0.60) 15.9%
VCW () 3.2%
PXL 10.60 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.16 0.36 100 100
09:40 7 0.20 200 300
13:10 6.99 0.19 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49940,9272,76144,18714,289131,56750,74523,89922,76133,43754,92570,40371,926
Tổng lợi nhuận trước thuế36,867140,24642,971-15,200204,88413,92227,947-31,13860,7622,08614,55443,33915,47281,475
Lợi nhuận sau thuế 37,196112,80837,453-15,331172,12611,81625,683-30,79348,839-1,1789,04535,36412,49359,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,019112,09037,205-15,195172,11911,76925,606-30,58948,377-1,1709,04535,36412,49359,637
Tổng tài sản768,783892,914931,875892,542768,783942,147720,6811,156,2221,474,714869,082753,353766,067641,910515,096
Tổng nợ108,814201,332355,606353,726108,814387,964178,314638,749905,745349,652235,404255,714149,66630,238
Vốn chủ sở hữu659,969691,582576,269538,816659,969554,183542,367517,473568,969519,430517,949510,353492,244484,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc