CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

9.50
-0.20
(-2.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.47
7,300
18.6K
0.7K
14.3x
0.6x
4% # 4%
1.1
130 Bi
12 Mi
33,983
17.9 - 9.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 300 9.57 100
9.49 200 9.60 100
9.47 400 9.65 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 29.80 (0.00) 35.7%
PVD 17.45 (-0.25) 28.5%
HGM 110.00 (0.00) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 12.30 (-0.20) 5.1%
TMB 55.00 (1.60) 3.0%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NNC 46.10 (-0.40) 1.9%
DHA 55.90 (0.60) 1.6%
PVB 18.80 (-0.70) 1.6%
BKC 12.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:55 9.70 0 100 100
11:10 9.47 -0.23 100 200
13:10 9.47 -0.23 1,900 2,100
13:23 9.50 -0.20 300 2,400
13:26 9.58 -0.12 100 2,500
13:28 9.58 -0.12 300 2,800
14:10 9.65 -0.05 3,600 6,400
14:28 9.50 -0.20 600 7,000
14:46 9.50 -0.20 300 7,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,70339,60227,33611,631108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1315,4143,5341,16513,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,672
Lợi nhuận sau thuế 2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Tổng tài sản242,075249,290254,307245,892242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552
Tổng nợ14,17023,96833,2468,20614,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,319
Vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc