CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo (ita)

5.61
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.61
5.64
5.64
5.64
0
11k
0.2k
25.9 lần
0.5 lần
2% # 2%
2.1
5,349 tỷ
938 triệu
4,889,853
7.5 - 4.8
1,820 tỷ
10,322 tỷ
17.6%
85.01%
14 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 4,800 5.58 300
6.00 3,900 5.62 100
5.63 2,000 5.64 11,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (77 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 39.95 (0.00) 22.2%
VIC 45.05 (0.00) 22.0%
BCM 62.70 (0.00) 8.2%
VRE 22.45 (0.00) 6.6%
KDH 36.25 (0.00) 3.7%
NVL 14.50 (0.00) 3.6%
KBC 32.10 (0.00) 3.1%
PDR 25.60 (0.00) 2.8%
NLG 43.70 (0.00) 2.2%
DIG 27.85 (0.00) 2.1%
VPI 58.80 (0.00) 1.8%
TCH 19.40 (0.00) 1.6%
KSF 40.30 (0.00) 1.6%
DXG 16.80 (0.00) 1.5%
HDG 34.85 (0.00) 1.3%
CEO 18.80 (0.00) 1.2%
KOS 38.95 (0.00) 1.1%
SZC 45.40 (0.00) 1.0%
SJS 65.20 (0.00) 1.0%
HUT 18.20 (0.00) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 880 (0.77) 0% 309 (0.01) 0%
2018 1,275.89 (0.69) 0% 0 (0.08) 0%
2019 1,885 (1.33) 0% 0 (0.21) 0%
2020 842 (0.65) 0% 271 (0.18) 0%
2021 910 (0.93) 0% 237 (0.27) 0%
2022 777.69 (0.58) 0% 0 (-0.22) 0%
2023 774.41 (0.07) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV77,205243,588186,13280,570576,370607,829932,333648,7991,328,717689,016770,251311,099846,184404,674
Tổng lợi nhuận trước thuế21,856116,58096,59726,345258,311-214,910328,813244,085235,07985,17924,67734,927152,196151,035
Lợi nhuận sau thuế 20,17590,76678,24221,491205,638-257,886264,998179,155206,31882,7938,26939,224136,475144,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,77589,06777,00121,119201,953-260,369261,689176,194202,90781,1917,92438,236136,187144,363
Tổng tài sản12,142,23212,084,65512,188,30312,169,60712,084,65512,221,41713,272,81013,497,10013,300,57313,085,67912,921,23112,916,99012,740,69011,996,725
Tổng nợ1,820,4411,783,0401,977,4532,036,9991,783,0402,125,4392,244,6662,724,6702,707,2982,698,7222,617,0672,621,0963,463,4774,009,197
Vốn chủ sở hữu10,321,79110,301,61610,210,84910,132,60810,301,61610,095,97811,028,14510,772,43010,593,27510,386,95710,304,16410,295,8959,277,2137,987,529


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc