CTCP Nước giải khát Chương Dương (scd)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
12.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.2
112 Bi
9 Mi
1,959
19.7 - 11.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 56.30 (0.30) 35.9%
MSN 69.40 (0.00) 26.9%
SAB 41.95 (0.25) 18.5%
KDC 50.20 (0.00) 5.3%
SBT 20.80 (0.10) 4.1%
DBC 15.20 (0.00) 2.8%
BHN 26.05 (0.05) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 16.70 (0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV59,07540,32933,4461,580141,264179,788140,189175,712278,012296,500356,853449,373373,354426,248
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,359-39,882-35,547-35,374-113,672-49,446-36,3003,53122,1565,952-2,73137,88333,03128,064
Lợi nhuận sau thuế -16,968-45,774-35,408-35,278-119,252-48,685-35,5943,42716,5845,236-3,03930,00626,17122,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-16,968-45,774-35,408-35,278-119,252-48,685-35,5943,42716,5845,236-3,03930,00626,17122,219
Tổng tài sản681,489687,659580,831619,613687,659597,339371,142409,535247,402235,635240,022294,615286,081293,726
Tổng nợ710,190699,392546,790550,164699,392489,820214,938216,07650,73146,41354,35181,90085,460103,016
Vốn chủ sở hữu-28,701-11,73334,04169,448-11,733107,519156,204193,458196,671189,223185,671212,715200,621190,710


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc