CTCP Chứng khoán Trí Việt (tvb)

6.19
-0.01
(-0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.18
6.19
6.17
11,300
10.3K
1.1K
6.3x
0.7x
11% # 11%
1.3
795 Bi
112 Mi
213,634
9.6 - 6.0
28 Bi
1,149 Bi
2.5%
97.60%
582 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.17 1,100 6.18 3,000
6.15 100 6.19 3,200
6.12 100 6.20 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 21.40 (0.25) 21.5%
VCI 20.65 (0.65) 12.6%
VND 15.20 (0.40) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.50 (0.20) 9.1%
VIX 13.15 (0.30) 8.5%
MBS 17.00 (0.20) 7.3%
FTS 21.00 (0.40) 5.5%
BSI 27.35 (0.35) 4.7%
CTS 21.95 (0.00) 2.3%
VDS 10.90 (0.00) 1.6%
AGR 12.90 (0.00) 1.5%
TVS 14.30 (0.00) 1.4%
ORS 13.40 (0.00) 1.4%
APG 4.60 (0.03) 1.3%
BVS 28.70 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:38 6.18 -0.02 200 200
10:47 6.18 -0.02 500 700
11:10 6.17 -0.03 100 800
11:19 6.18 -0.02 5,100 5,900
11:20 6.18 -0.02 100 6,000
11:22 6.18 -0.02 200 6,200
11:23 6.18 -0.02 600 6,800
11:30 6.18 -0.02 300 7,100
11:33 6.18 -0.02 800 7,900
13:10 6.18 -0.02 500 8,400
13:34 6.17 -0.03 200 8,600
13:53 6.19 -0.01 2,500 11,100
14:25 6.19 -0.01 200 11,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 102 (0.02) 0% 40 (0.01) 0%
2018 45 (0.04) 0% 22.50 (0.02) 0%
2019 122 (0.06) 0% 55.61 (0.02) 0%
2020 152 (0.16) 0% 71 (0.07) 0%
2021 450 (0.43) 0% 300 (0.30) 0%
2022 200 (0.15) 0% 79 (0.02) 0%
2023 62 (0.04) 0% 16 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,51647,8774,68539,82590,872184,069142,331153,714434,290155,78857,70639,44024,46934,561
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,84537,600-27,47232,72420,007114,39577,146-318,780368,34184,04124,45325,02316,45423,088
Lợi nhuận sau thuế -22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,84537,600-26,56832,72420,910126,14763,202-317,882298,72772,29219,47920,00913,05020,105
Tổng tài sản1,144,5871,196,3541,170,5111,194,8781,144,5871,182,1731,006,767999,4411,805,140960,940751,525258,821194,402162,395
Tổng nợ30,36715,43413,23429,25430,36733,48122,315130,483437,271358,252207,97474,91930,50960,377
Vốn chủ sở hữu1,114,2201,180,9201,157,2761,165,6241,114,2201,148,692984,452868,9581,367,869602,689543,551183,902163,893102,019


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |