CTCP Đầu tư LDG (ldg)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.95
2.96
2.89
95,300
6.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.7
524 Bi
257 Mi
1,941,843
3.0 - 1.6
5,133 Bi
1,546 Bi
331.9%
23.15%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 54,900 2.91 2,000
2.89 17,900 2.93 19,400
2.88 5,000 2.94 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 216.80 (-2.20) 32.2%
VHM 137.40 (-3.40) 31.7%
VRE 25.25 (-0.35) 6.9%
BCM 46.80 (-0.25) 6.9%
KDH 19.60 (-0.30) 3.3%
NVL 12.10 (-0.10) 2.9%
KSF 76.90 (-0.70) 2.3%
KBC 28.45 (-0.05) 2.2%
VPI 60.60 (-1.20) 1.9%
PDR 13.60 (-0.30) 1.7%
DXG 12.30 (0.00) 1.6%
TCH 14.20 (-0.10) 1.4%
HUT 15.00 (-0.20) 1.3%
NLG 25.15 (-0.15) 1.3%
SJS 48.50 (0.00) 1.2%
DIG 12.50 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.95 0.06 1,000 1,000
09:20 2.96 0.07 200 1,200
09:21 2.95 0.06 2,600 3,800
09:23 2.94 0.05 100 3,900
09:26 2.90 0.01 4,900 8,800
09:29 2.91 0.02 2,000 10,800
09:30 2.92 0.03 2,000 12,800
09:36 2.90 0.01 2,900 15,700
09:37 2.89 0 100 15,800
09:39 2.90 0.01 200 16,000
09:43 2.90 0.01 12,600 28,600
09:46 2.90 0.01 500 29,100
09:48 2.90 0.01 4,000 33,100
09:49 2.90 0.01 3,600 36,700
09:51 2.90 0.01 400 37,100
09:53 2.90 0.01 2,500 39,600
09:56 2.90 0.01 9,900 49,500
09:57 2.91 0.02 400 49,900
09:59 2.90 0.01 400 50,300
10:10 2.91 0.02 2,800 53,100
10:11 2.91 0.02 1,300 54,400
10:12 2.90 0.01 2,400 56,800
10:13 2.90 0.01 600 57,400
10:14 2.90 0.01 500 57,900
10:17 2.90 0.01 400 58,300
10:18 2.90 0.01 4,100 62,400
10:20 2.90 0.01 5,400 67,800
10:23 2.90 0.01 300 68,100
10:25 2.90 0.01 300 68,400
10:26 2.90 0.01 800 69,200
10:29 2.90 0.01 1,000 70,200
10:31 2.89 0 400 70,600
10:33 2.90 0.01 200 70,800
10:34 2.90 0.01 1,600 72,400
10:35 2.90 0.01 100 72,500
10:41 2.90 0.01 2,200 74,700
10:42 2.90 0.01 4,000 78,700
10:45 2.90 0.01 2,300 81,000
10:47 2.90 0.01 1,700 82,700
10:48 2.90 0.01 400 83,100
10:49 2.90 0.01 100 83,200
10:51 2.89 0 400 83,600
10:56 2.90 0.01 100 83,700
10:57 2.90 0.01 500 84,200
10:58 2.90 0.01 900 85,100
10:59 2.90 0.01 1,800 86,900
11:10 2.91 0.02 2,100 89,000
11:16 2.90 0.01 200 89,200
11:18 2.90 0.01 2,200 91,400
11:19 2.90 0.01 3,900 95,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.72) 0% 250 (0.28) 0%
2018 0 (1.98) 0% 554 (0.60) 0%
2019 3,289 (0.79) 0% 600 (0.60) 0%
2020 2,756 (1.48) 0% 700 (0.01) 0%
2021 1,574 (0.48) 0% 301 (0.14) 0%
2022 2,337 (0.28) 0% 310 (0.00) 0%
2023 1,448 (0.00) 0% 3.90 (-0.07) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV205,350126,6548,37277,158417,534185,10548,805277,050478,2861,483,928790,1191,975,301722,019585,434
Tổng lợi nhuận trước thuế120,574107,837-104,50912,281136,183-1,425,165-576,8868,273180,49323,494753,203767,964360,141211,623
Lợi nhuận sau thuế 120,585107,828-104,51012,281136,183-1,505,752-527,1744,008140,65212,910603,283604,160283,397166,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,585107,828-104,51012,281136,183-1,505,752-527,1744,008140,65312,910603,229603,154282,894158,740
Tổng tài sản8,084,7706,266,7166,194,3836,185,3618,084,7706,157,2097,265,4577,929,9526,841,0695,531,7045,848,4914,869,1103,645,5232,805,536
Tổng nợ6,736,8305,040,0195,075,5144,961,9836,736,8304,946,1124,551,5404,658,0403,597,1462,427,3002,725,4652,298,8771,641,5151,625,336
Vốn chủ sở hữu1,347,9401,226,6961,118,8681,223,3781,347,9401,211,0972,713,9173,271,9123,243,9233,104,4043,123,0262,570,2332,004,0081,180,200


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |