CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

3.97
-0.01
(-0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.98
3.98
3.98
3.80
19,800
11.0K
1.2K
3.6x
0.4x
6% # 11%
1.5
232 Bi
55 Mi
357,556
7.0 - 4.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 3,800 3.98 100
3.81 2,100 3.99 500
3.80 7,500 4.00 5,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 3.98 -0.08 2,400 2,400
11:10 3.89 -0.17 600 3,000
11:20 3.80 -0.26 2,500 5,500
11:22 3.81 -0.25 100 5,600
11:23 3.81 -0.25 700 6,300
13:10 3.81 -0.25 600 6,900
13:11 3.81 -0.25 100 7,000
13:13 3.81 -0.25 200 7,200
13:14 3.81 -0.25 1,000 8,200
13:15 3.81 -0.25 100 8,300
13:17 3.81 -0.25 8,300 16,600
13:22 3.89 -0.17 300 16,900
13:28 3.85 -0.21 300 17,200
13:30 3.82 -0.24 200 17,400
13:38 3.90 -0.16 1,000 18,400
14:26 3.90 -0.16 1,300 19,700
14:46 3.97 -0.09 100 19,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc