CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

5.25
-0.05
(-0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
5.32
5.10
2,144,000
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.25 4,400 5.30 200
5.22 5,000 5.31 500
5.21 2,800 5.39 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,600 19,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-0.40) 65.6%
DGW 45.50 (0.10) 10.9%
HHS 10.05 (0.09) 6.1%
VFG 43.85 (0.20) 4.4%
SGT 9.10 (0.12) 4.0%
PET 38.90 (0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.48 (-0.03) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 7.50 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 5.30 0 200 200
09:30 5.31 0.01 2,000 2,200
09:37 5.31 0.01 800 3,000
09:44 5.31 0.01 100 3,100
09:53 5.31 0.01 1,000 4,100
10:10 5.31 0.01 1,100 5,200
10:39 5.31 0.01 100 5,300
11:20 5.31 0.01 400 5,700
13:10 5.29 -0.01 25,500 31,200
13:13 5.15 -0.15 10,000 41,200
13:14 5.27 -0.03 14,400 55,600
13:15 5.25 -0.05 10,700 66,300
13:16 5.26 -0.04 102,000 168,300
13:17 5.24 -0.06 100,000 268,300
13:18 5.23 -0.07 271,000 539,300
13:20 5.22 -0.08 300 539,600
13:21 5.22 -0.08 200 539,800
13:23 5.22 -0.08 800 540,600
13:24 5.20 -0.10 256,600 797,200
13:27 5.20 -0.10 1,000 798,200
13:30 5.20 -0.10 1,800 800,000
13:31 5.20 -0.10 1,100 801,100
13:35 5.20 -0.10 100 801,200
13:36 5.20 -0.10 100 801,300
13:39 5.17 -0.13 800 802,100
13:40 5.16 -0.14 3,900 806,000
13:43 5.18 -0.12 100 806,100
13:46 5.20 -0.10 100 806,200
13:53 5.20 -0.10 2,100 808,300
13:59 5.20 -0.10 100 808,400
14:10 5.30 0 4,500 812,900
14:21 5.29 -0.01 3,600 816,500
14:27 5.26 -0.04 502,000 1,318,500
14:29 5.26 -0.04 824,000 2,142,500
14:49 5.25 -0.05 1,500 2,144,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |