CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

5.80
0.24
(4.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.56
5.56
5.90
5.56
1,449,600
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.78 700 5.80 100
5.73 2,000 5.86 6,100
5.71 100 5.88 10,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 36.50 (-0.30) 65.6%
DGW 38.40 (-0.60) 10.9%
HHS 11.00 (-0.05) 6.1%
VFG 46.50 (0.00) 4.4%
SGT 12.80 (0.35) 4.0%
PET 37.30 (-0.60) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.89 (-0.07) 1.6%
CLM 75.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.90 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.56 -0.36 400 400
09:22 5.56 -0.36 21,300 21,700
09:23 5.57 -0.35 30,900 52,600
09:24 5.57 -0.35 85,800 138,400
09:25 5.58 -0.34 30,600 169,000
09:26 5.58 -0.34 46,700 215,700
09:28 5.58 -0.34 3,900 219,600
09:30 5.60 -0.32 110,200 329,800
09:31 5.80 -0.12 52,200 382,000
09:32 5.60 -0.32 95,000 477,000
09:33 5.60 -0.32 3,600 480,600
09:38 5.64 -0.28 500,000 980,600
09:39 5.64 -0.28 363,300 1,343,900
09:40 5.64 -0.28 22,000 1,365,900
09:42 5.66 -0.26 4,400 1,370,300
09:44 5.70 -0.22 1,000 1,371,300
09:45 5.78 -0.14 200 1,371,500
09:48 5.77 -0.15 100 1,371,600
09:49 5.77 -0.15 100 1,371,700
09:51 5.70 -0.22 6,200 1,377,900
09:52 5.76 -0.16 100 1,378,000
09:58 5.76 -0.16 100 1,378,100
10:10 5.76 -0.16 7,100 1,385,200
10:13 5.76 -0.16 1,000 1,386,200
10:14 5.77 -0.15 300 1,386,500
10:16 5.79 -0.13 1,600 1,388,100
10:17 5.77 -0.15 13,600 1,401,700
10:23 5.80 -0.12 6,300 1,408,000
10:24 5.80 -0.12 2,500 1,410,500
10:25 5.80 -0.12 7,600 1,418,100
10:28 5.85 -0.07 3,300 1,421,400
10:29 5.80 -0.12 200 1,421,600
10:31 5.89 -0.03 12,000 1,433,600
10:35 5.89 -0.03 800 1,434,400
10:37 5.89 -0.03 400 1,434,800
10:38 5.89 -0.03 200 1,435,000
10:39 5.85 -0.07 5,000 1,440,000
10:41 5.85 -0.07 200 1,440,200
10:47 5.82 -0.10 8,500 1,448,700
11:14 5.80 -0.12 900 1,449,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |