CTCP CIC39 (c32)

15.85
0.40
(2.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.45
16
16
14.45
5,500
17.6K
2.0K
7.6x
0.9x
8% # 11%
1.2
451 Bi
30 Mi
43,741
20.0 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 10,000 15.90 1,900
14.40 100 16.00 18,500
0.00 0 16.10 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 29.80 (0.00) 35.7%
PVD 17.45 (-0.25) 28.5%
HGM 110.00 (0.00) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 12.30 (-0.20) 5.1%
TMB 55.00 (1.60) 3.0%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NNC 46.10 (-0.40) 1.9%
DHA 55.90 (0.60) 1.6%
PVB 18.80 (-0.70) 1.6%
BKC 12.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:55 16 0.55 5,000 5,000
10:50 14.45 -1 200 5,200
13:36 15.15 -0.30 100 5,300
14:46 15.85 0.40 200 5,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,53440,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,53339,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,53439,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc