CTCP CIC39 (c32)

15.05
0.05
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15.90
15
400
36.4K
0.7K
25.1x
0.5x
1% # 2%
0.6
272 Bi
30 Mi
18,289
19.9 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.05 2,200 15.90 1,400
15.00 3,600 15.95 500
14.90 1,200 16.00 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.30 (0.00) 35.7%
PVD 19.20 (-0.05) 28.5%
HGM 111.30 (1.80) 11.3%
MVB 13.50 (-0.50) 6.2%
KSB 13.20 (0.15) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.70 (0.00) 2.1%
NNC 37.50 (-0.25) 1.9%
DHA 51.20 (-2.50) 1.6%
PVB 22.50 (0.10) 1.6%
BKC 11.80 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (-0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:26 15 0 100 100
13:55 15.90 0.90 100 200
14:48 15.05 0.05 200 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,53440,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,53339,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,53439,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc