CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

7.06
0.03
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.03
7.09
7.09
7.01
348,900
13.0k
0.0k
232 lần
0.5 lần
0% # 0%
1.8
2,754 tỷ
396 triệu
3,927,489
9.5 - 5.8
5,534 tỷ
5,124 tỷ
108.0%
48.07%
81 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.05 7,400 7.06 100
7.04 34,400 7.07 26,200
7.03 34,200 7.08 16,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
14,800 4,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (77 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 39.85 (-0.10) 22.2%
VIC 44.60 (-0.45) 22.0%
BCM 62.60 (-0.10) 8.2%
VRE 22.40 (-0.05) 6.6%
KDH 36.00 (-0.25) 3.7%
NVL 14.35 (-0.15) 3.6%
KBC 32.15 (0.05) 3.1%
PDR 25.65 (0.05) 2.8%
NLG 43.70 (0.00) 2.2%
DIG 28.05 (0.20) 2.1%
VPI 58.90 (0.10) 1.8%
TCH 19.45 (0.05) 1.6%
KSF 40.40 (0.10) 1.6%
DXG 16.85 (0.05) 1.5%
HDG 34.75 (-0.10) 1.3%
CEO 18.80 (0.00) 1.2%
KOS 38.95 (0.00) 1.1%
SZC 45.35 (-0.05) 1.0%
SJS 65.00 (-0.20) 1.0%
HUT 18.20 (0.00) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.09 0.18 18,400 18,400
09:16 7.08 0.17 8,300 26,700
09:17 7.08 0.17 4,800 31,500
09:18 7.04 0.13 200 31,700
09:19 7.04 0.13 3,000 34,700
09:20 7.04 0.13 2,200 36,900
09:21 7.03 0.12 5,000 41,900
09:22 7.03 0.12 7,100 49,000
09:23 7.03 0.12 200 49,200
09:26 7.03 0.12 700 49,900
09:28 7.01 0.10 7,000 56,900
09:29 7.01 0.10 100 57,000
09:30 7.01 0.10 1,900 58,900
09:31 7.03 0.12 3,900 62,800
09:32 7.03 0.12 2,100 64,900
09:33 7.03 0.12 7,200 72,100
09:34 7.03 0.12 18,500 90,600
09:35 7.03 0.12 6,500 97,100
09:36 7.03 0.12 1,000 98,100
09:39 7.06 0.15 225,200 323,300
09:40 7.05 0.14 2,000 325,300
09:41 7.05 0.14 200 325,500
09:42 7.05 0.14 5,100 330,600
09:45 7.05 0.14 5,100 335,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.84) 0% 260 (0.22) 0%
2018 0 (3.04) 0% 310 (0.22) 0%
2019 0 (1.05) 0% 340.04 (0.28) 0%
2020 2,056 (0.92) 0% 0 (0.19) 0%
2021 1,502 (1.69) 0% 0 (0.19) 0%
2022 2,135 (0.90) 0% 0 (0.06) 0%
2023 540 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV69,50398,421123,10768,710371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711158,898711,475
Tổng lợi nhuận trước thuế7,0894561,95612,62416,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808195,37656,409
Lợi nhuận sau thuế 4,7625,6473,6053,97915,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841198,14929,032
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9054,5609952,3398,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515198,98726,541
Tổng tài sản10,658,02610,631,17710,106,80610,289,97210,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,4025,006,7525,404,229
Tổng nợ5,534,2955,506,2585,029,3235,216,0955,506,0274,623,2504,764,3716,522,0516,147,2106,357,4036,070,3884,236,0081,963,5663,087,476
Vốn chủ sở hữu5,123,7315,124,9205,077,4825,073,8775,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,3943,043,1862,316,753


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc