CTCP Thủy sản MeKong (aam)

7.85
0.16
(2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.69
7.70
7.89
7.30
700
23.9K
0.6K
11.9x
0.3x
3% # 3%
0.8
63 Bi
10 Mi
5,300
7.8 - 5.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.51 1,000 7.85 200
7.40 100 7.89 900
7.37 400 7.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 49.25 (1.20) 51.9%
ANV 17.25 (0.35) 18.7%
FMC 35.05 (0.30) 10.7%
IDI 4.98 (0.07) 7.4%
CMX 4.65 (0.05) 3.2%
SJ1 18.50 (0.10) 2.4%
ABT 55.90 (1.10) 2.3%
ACL 11.00 (0.20) 2.2%
KHS 11.50 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.70 0.35 100 100
10:41 7.30 -0.05 100 200
14:16 7.89 0.54 100 300
14:45 7.85 0.50 400 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,31042,45064,32154,375170,456153,483139,259212,008134,110122,651225,543219,917225,796278,649
Tổng lợi nhuận trước thuế-4834752,4751,2093,675-6,28779717,876228-11,99510,26511,9111,1751,904
Lợi nhuận sau thuế -8873991,1281,2091,849-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,570
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8873991,1281,2091,849-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,570
Tổng tài sản201,060203,841207,756206,034201,060202,353212,857218,580201,088210,819227,508229,959251,561257,904
Tổng nợ2,9634,7659,0798,4852,9636,01310,2229,0436,76116,71816,09318,28010,60412,925
Vốn chủ sở hữu198,097199,076198,677197,549198,097196,340202,636209,536194,326194,101211,415211,679240,957244,978


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc