Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

4.95
-0.03
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.98
4.98
4.98
4.90
1,270,000
11.6K
0.1K
41.3x
0.5x
1% # 1%
1.2
2,413 Bi
449 Mi
4,394,698
6.0 - 4.9
1,372 Bi
5,222 Bi
26.3%
79.19%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.94 2,400 4.95 27,500
4.93 15,500 4.96 60,800
4.92 33,600 4.97 37,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 164,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 216.80 (-2.20) 32.2%
VHM 137.50 (-3.30) 31.7%
VRE 25.30 (-0.30) 6.9%
BCM 46.60 (-0.45) 6.9%
KDH 19.60 (-0.30) 3.3%
NVL 12.15 (-0.05) 2.9%
KSF 76.90 (-0.70) 2.3%
KBC 28.45 (-0.05) 2.2%
VPI 60.50 (-1.30) 1.9%
PDR 13.65 (-0.25) 1.7%
DXG 12.35 (0.05) 1.6%
TCH 14.25 (-0.05) 1.4%
HUT 15.00 (-0.20) 1.3%
NLG 25.20 (-0.10) 1.3%
SJS 48.50 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.97 -0.01 20,300 20,300
09:20 4.95 -0.03 8,200 28,500
09:21 4.93 -0.05 28,000 56,500
09:22 4.94 -0.04 66,500 123,000
09:23 4.94 -0.04 600 123,600
09:24 4.95 -0.03 61,900 185,500
09:25 4.98 0 100,000 285,500
09:26 4.94 -0.04 22,800 308,300
09:28 4.93 -0.05 30,600 338,900
09:29 4.93 -0.05 200 339,100
09:30 4.93 -0.05 43,100 382,200
09:34 4.93 -0.05 100 382,300
09:35 4.93 -0.05 1,600 383,900
09:37 4.93 -0.05 14,400 398,300
09:38 4.93 -0.05 5,000 403,300
09:39 4.93 -0.05 1,000 404,300
09:41 4.93 -0.05 300 404,600
09:43 4.92 -0.06 100 404,700
09:45 4.93 -0.05 400 405,100
09:47 4.93 -0.05 40,900 446,000
09:48 4.93 -0.05 22,000 468,000
09:50 4.93 -0.05 1,500 469,500
09:57 4.92 -0.06 22,000 491,500
09:58 4.92 -0.06 500 492,000
10:10 4.92 -0.06 147,300 639,300
10:13 4.92 -0.06 200 639,500
10:17 4.92 -0.06 800 640,300
10:19 4.92 -0.06 20,000 660,300
10:20 4.92 -0.06 6,000 666,300
10:22 4.92 -0.06 100 666,400
10:23 4.92 -0.06 43,700 710,100
10:24 4.92 -0.06 18,900 729,000
10:25 4.92 -0.06 1,000 730,000
10:30 4.92 -0.06 1,200 731,200
10:35 4.92 -0.06 1,000 732,200
10:37 4.92 -0.06 400 732,600
10:38 4.91 -0.07 200,000 932,600
10:39 4.93 -0.05 12,000 944,600
10:40 4.92 -0.06 10,000 954,600
10:42 4.92 -0.06 2,200 956,800
10:43 4.91 -0.07 100 956,900
10:44 4.92 -0.06 10,000 966,900
10:45 4.92 -0.06 19,800 986,700
10:50 4.93 -0.05 10,000 996,700
10:51 4.92 -0.06 4,800 1,001,500
10:52 4.92 -0.06 300 1,001,800
11:10 4.93 -0.05 182,900 1,184,700
11:13 4.93 -0.05 10,000 1,194,700
11:14 4.93 -0.05 3,000 1,197,700
11:17 4.93 -0.05 12,800 1,210,500
11:18 4.94 -0.04 15,000 1,225,500
11:19 4.93 -0.05 1,200 1,226,700
11:26 4.93 -0.05 12,100 1,238,800
11:30 4.94 -0.04 14,800 1,253,600
11:31 4.94 -0.04 14,900 1,268,500
11:33 4.95 -0.03 1,500 1,270,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (1.29) 0% 321.15 (0.41) 0%
2022 2,600 (1.43) 0% 800 (0.44) 0%
2023 1,660 (0.26) 0% 480 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV236,641135,625146,394100,425619,085309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
Tổng lợi nhuận trước thuế15,65822,85226,57419,43584,52070,12334,208554,305517,282121,20313,38022,516
Lợi nhuận sau thuế 12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Tổng tài sản6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,990,1506,591,1866,390,7347,044,6456,420,3402,370,5231,399,7461,413,807
Tổng nợ1,703,8931,610,3961,563,0051,455,7741,703,8931,371,3521,225,5261,904,7981,722,962612,449138,377162,594
Vốn chủ sở hữu5,286,2575,273,8995,255,6825,235,1925,286,2575,219,8345,165,2085,139,8474,697,3781,758,0751,261,3691,251,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |