Công ty Cổ phần Bất động sản Khải Hoàn Land (khg)

4.55
-0.05
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.61
4.55
918,100
11.6K
0.1K
41.3x
0.5x
1% # 1%
1.2
2,413 Bi
449 Mi
4,394,698
6.0 - 4.9
1,372 Bi
5,222 Bi
26.3%
79.19%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.55 6,700 4.56 4,500
4.54 37,100 4.57 5,000
4.53 9,200 4.58 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.60 0 18,800 18,800
09:20 4.60 0 400 19,200
09:21 4.60 0 200 19,400
09:22 4.60 0 100 19,500
09:23 4.60 0 8,000 27,500
09:24 4.60 0 2,000 29,500
09:25 4.60 0 4,000 33,500
09:28 4.58 -0.02 300 33,800
09:38 4.59 -0.01 400 34,200
09:39 4.59 -0.01 700 34,900
09:40 4.59 -0.01 500 35,400
09:44 4.58 -0.02 10,800 46,200
09:46 4.58 -0.02 100 46,300
09:53 4.58 -0.02 500 46,800
10:10 4.58 -0.02 2,000 48,800
10:12 4.59 -0.01 400 49,200
10:15 4.59 -0.01 1,000 50,200
10:16 4.60 0 42,900 93,100
10:17 4.59 -0.01 57,100 150,200
10:18 4.59 -0.01 60,000 210,200
10:19 4.60 0 40,000 250,200
10:20 4.59 -0.01 27,000 277,200
10:21 4.59 -0.01 29,000 306,200
10:22 4.61 0.01 27,000 333,200
10:23 4.60 0 5,000 338,200
10:26 4.60 0 100 338,300
10:37 4.59 -0.01 1,800 340,100
10:43 4.60 0 16,000 356,100
10:58 4.59 -0.01 100 356,200
10:59 4.58 -0.02 54,100 410,300
11:10 4.60 0 89,900 500,200
11:23 4.60 0 1,700 501,900
11:25 4.58 -0.02 8,200 510,100
11:26 4.60 0 10,000 520,100
11:27 4.59 -0.01 5,200 525,300
11:29 4.60 0 18,800 544,100
11:30 4.59 -0.01 100 544,200
11:31 4.60 0 2,000 546,200
11:33 4.60 0 2,000 548,200
13:10 4.58 -0.02 21,300 569,500
13:11 4.58 -0.02 1,000 570,500
13:12 4.58 -0.02 100 570,600
13:15 4.58 -0.02 500 571,100
13:17 4.58 -0.02 500 571,600
13:18 4.57 -0.03 3,100 574,700
13:20 4.58 -0.02 100 574,800
13:23 4.58 -0.02 500 575,300
13:26 4.58 -0.02 16,500 591,800
13:27 4.58 -0.02 8,000 599,800
13:36 4.58 -0.02 4,000 603,800
13:38 4.59 -0.01 3,000 606,800
13:40 4.59 -0.01 3,000 609,800
13:57 4.59 -0.01 50,700 660,500
14:10 4.58 -0.02 200 660,700
14:11 4.58 -0.02 1,700 662,400
14:16 4.58 -0.02 6,900 669,300
14:25 4.58 -0.02 200 669,500
14:27 4.58 -0.02 200 669,700
14:28 4.58 -0.02 25,100 694,800
14:29 4.59 -0.01 100 694,900
14:31 4.57 -0.03 700 695,600
14:32 4.59 -0.01 300 695,900
14:33 4.57 -0.03 5,000 700,900
14:49 4.55 -0.05 217,200 918,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (1.29) 0% 321.15 (0.41) 0%
2022 2,600 (1.43) 0% 800 (0.44) 0%
2023 1,660 (0.26) 0% 480 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV236,641135,625146,394100,425619,085309,842404,3201,425,5241,288,142302,970136,650171,055
Tổng lợi nhuận trước thuế15,65822,85226,57419,43584,52070,12334,208554,305517,282121,20313,38022,516
Lợi nhuận sau thuế 12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,34218,21820,49015,35866,40754,62625,361442,469413,50496,70610,15616,433
Tổng tài sản6,990,1506,884,2966,818,6876,690,9666,990,1506,591,1866,390,7347,044,6456,420,3402,370,5231,399,7461,413,807
Tổng nợ1,703,8931,610,3961,563,0051,455,7741,703,8931,371,3521,225,5261,904,7981,722,962612,449138,377162,594
Vốn chủ sở hữu5,286,2575,273,8995,255,6825,235,1925,286,2575,219,8345,165,2085,139,8474,697,3781,758,0751,261,3691,251,213


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |