CTCP DRH Holdings (drh)

1.07
-0.07
(-6.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.14
1.07
1.13
1.07
4,088,200
10.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.4
252 Bi
124 Mi
358,184
4.3 - 1.8
2,584 Bi
1,313 Bi
196.8%
33.69%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.07 226,500
0 1.08 25,200
0.00 0 1.09 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 225.50 (-2.50) 32.2%
VHM 66.00 (0.30) 31.7%
VRE 23.15 (0.05) 6.9%
BCM 38.30 (-0.85) 6.9%
KDH 13.40 (0.15) 3.3%
NVL 10.95 (0.70) 2.9%
KSF 75.60 (0.20) 2.3%
KBC 25.50 (0.10) 2.2%
VPI 55.50 (-1.10) 1.9%
PDR 11.30 (0.20) 1.7%
DXG 9.75 (0.14) 1.6%
TCH 10.75 (0.25) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 21.90 (-0.05) 1.3%
SJS 51.20 (-0.50) 1.2%
DIG 9.40 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.07 -0.07 1,346,800 1,346,800
09:30 1.07 -0.07 677,600 2,024,400
09:45 1.08 -0.06 96,600 2,121,000
10:10 1.11 -0.03 53,200 2,174,200
10:15 1.11 -0.03 68,900 2,243,100
10:30 1.08 -0.06 317,100 2,560,200
10:45 1.09 -0.05 40,900 2,601,100
11:10 1.09 -0.05 28,200 2,629,300
11:15 1.08 -0.06 8,900 2,638,200
11:30 1.08 -0.06 4,400 2,642,600
13:15 1.10 -0.04 114,300 2,756,900
13:30 1.11 -0.03 32,800 2,789,700
13:45 1.13 -0.01 60,200 2,849,900
14:10 1.08 -0.06 391,500 3,241,400
14:15 1.07 -0.07 54,600 3,296,000
14:30 1.07 -0.07 670,000 3,966,000
14:47 1.07 -0.07 122,200 4,088,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9548582,9541,1515,9173,5718,79860,23874,96077,912369,160162,654129,634106,388
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,877-24,208111,240-24,75239,021-192,707-89,77514,74419,42346,05764,77570,09378,34681,086
Lợi nhuận sau thuế -13,603-24,93092,637-25,48516,765-203,366-93,98069113,24350,93354,69166,27569,04668,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,595-24,92191,484-25,47615,645-203,163-94,0266613,25050,96154,69465,75068,56368,991
Tổng tài sản4,453,4424,416,1344,287,7314,162,8654,287,7313,900,9093,938,3833,847,5032,724,5522,501,2602,342,1462,191,7931,082,565832,805
Tổng nợ3,168,4853,117,5752,964,2422,932,0142,964,2422,594,1852,418,6612,232,2651,865,9731,649,8051,531,7091,419,120394,440210,801
Vốn chủ sở hữu1,284,9561,298,5591,323,4891,230,8521,323,4891,306,7241,519,7221,615,238858,579851,455810,437772,674688,125622,004


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc