CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

3.70
0.12
(3.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.58
3.62
3.70
3.62
500
13.1K
0.5K
6.6x
0.3x
1% # 4%
1.1
181 Bi
51 Mi
41,744
4.9 - 3.4
3,216 Bi
664 Bi
484.3%
17.11%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.51 100 3.67 900
3.50 200 3.68 300
3.46 200 3.69 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 3.70 0.01 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV649,686335,776326,976223,3951,535,8321,558,0611,810,6141,927,755934,8491,536,8383,719,8973,158,7692,111,4601,469,043
Tổng lợi nhuận trước thuế16,0608,6722,1731,94328,84715,22311,43623,68668,92315,80294,52786,60040,14823,213
Lợi nhuận sau thuế 13,1927,2501,1171,25822,8184,7788,41319,83954,8709,78476,17268,22631,73818,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,2456,7431,7151,69522,3994,8738,97420,26954,4264,92463,55861,23528,19814,600
Tổng tài sản3,731,6933,313,7423,206,4563,081,5383,731,6933,240,3123,172,0712,709,3742,462,6032,030,6772,402,3042,447,5201,607,335972,745
Tổng nợ3,047,6492,642,8902,542,8542,419,0543,047,6492,579,1422,502,5312,042,4051,766,6931,630,9711,943,3422,034,0501,251,985765,089
Vốn chủ sở hữu684,043670,852663,602662,485684,043661,169669,540666,970695,910399,706458,962413,471355,350207,656


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc