CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

1.74
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.74
1.74
1.74
1.74
4,200
4.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.6
235 Bi
100 Mi
62,114
4.1 - 2
632 Bi
487 Bi
129.7%
43.54%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.74 1,200 1.75 1,000
1.72 400 1.77 100
1.71 500 1.78 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 50.2%
BSR 30.20 (-0.50) 18.4%
PLX 37.40 (-0.40) 15.8%
PVI 65.40 (0.60) 4.7%
PVS 33.30 (0.00) 4.5%
PVD 19.20 (-0.05) 3.6%
PVT 22.80 (0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:54 1.74 0 400 400
13:47 1.74 0 100 500
14:18 1.74 0 800 1,300
14:25 1.74 0 300 1,600
14:49 1.74 0 2,600 4,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV126,470142,646121,510103,588494,213279,27420,09661,66896,42750,32343,66648,212139,472119,406
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7297,2252,9553,58120,490-39,9852,547-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế 8,0554,8583103,51816,741-41,7382,386-117,14628,0822,050218-17,771-65,1606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6362,916-1,4211,37513,507-48,1682,485-114,12327,1592,455849-17,316-62,8271,035
Tổng tài sản1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,401,6681,118,591644,867638,5721,205,0201,148,8181,130,8991,172,4961,454,5611,676,807
Tổng nợ897,531864,674875,600648,674897,531631,855158,143155,728444,347416,227400,357370,136510,292667,379
Vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254504,137486,736486,723482,844760,673732,591730,541802,360944,2691,009,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc