CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

10.55
-0.15
(-1.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.60
10.90
10.55
346,100
14.6K
1.4K
9.3x
0.9x
7% # 9%
1.6
1,022 Bi
80 Mi
734,309
17.6 - 10.9
447 Bi
1,169 Bi
38.3%
72.33%
891 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.55 21,100 10.70 4,700
10.50 24,800 10.80 69,900
10.45 8,100 10.85 25,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.60 -0.10 6,600 6,600
09:19 10.60 -0.10 200 6,800
09:26 10.80 0.10 21,800 28,600
09:27 10.80 0.10 22,800 51,400
09:28 10.85 0.15 16,100 67,500
09:29 10.90 0.20 400 67,900
09:30 10.85 0.15 700 68,600
09:31 10.80 0.10 3,000 71,600
09:32 10.80 0.10 400 72,000
09:33 10.80 0.10 12,000 84,000
09:36 10.80 0.10 100 84,100
09:38 10.80 0.10 9,200 93,300
09:40 10.85 0.15 1,600 94,900
09:44 10.80 0.10 2,400 97,300
09:47 10.80 0.10 8,400 105,700
09:49 10.80 0.10 1,900 107,600
09:50 10.80 0.10 2,900 110,500
09:51 10.80 0.10 5,200 115,700
09:52 10.80 0.10 19,000 134,700
09:54 10.80 0.10 900 135,600
09:55 10.80 0.10 700 136,300
09:56 10.80 0.10 6,400 142,700
10:10 10.85 0.15 6,100 148,800
10:13 10.80 0.10 3,200 152,000
10:19 10.80 0.10 4,600 156,600
10:28 10.80 0.10 500 157,100
10:31 10.80 0.10 1,100 158,200
10:45 10.80 0.10 9,300 167,500
10:46 10.80 0.10 300 167,800
11:10 10.80 0.10 400 168,200
13:10 10.65 -0.05 25,000 193,200
13:11 10.65 -0.05 7,600 200,800
13:12 10.65 -0.05 3,200 204,000
13:14 10.65 -0.05 3,400 207,400
13:15 10.65 -0.05 1,400 208,800
13:18 10.65 -0.05 1,000 209,800
13:19 10.65 -0.05 6,100 215,900
13:20 10.65 -0.05 100 216,000
13:21 10.65 -0.05 100 216,100
13:22 10.65 -0.05 3,300 219,400
13:23 10.65 -0.05 300 219,700
13:24 10.65 -0.05 100 219,800
13:26 10.60 -0.10 15,000 234,800
13:29 10.60 -0.10 100 234,900
13:31 10.65 -0.05 5,000 239,900
13:32 10.65 -0.05 7,500 247,400
13:33 10.65 -0.05 500 247,900
13:35 10.65 -0.05 1,500 249,400
13:37 10.65 -0.05 7,000 256,400
13:39 10.65 -0.05 100 256,500
13:40 10.65 -0.05 4,000 260,500
13:41 10.65 -0.05 1,200 261,700
13:42 10.65 -0.05 200 261,900
13:43 10.65 -0.05 100 262,000
13:46 10.65 -0.05 100 262,100
13:47 10.65 -0.05 200 262,300
13:50 10.65 -0.05 100 262,400
14:10 10.65 -0.05 36,800 299,200
14:13 10.60 -0.10 7,300 306,500
14:17 10.55 -0.15 5,000 311,500
14:21 10.70 0 1,600 313,100
14:22 10.70 0 3,000 316,100
14:26 10.60 -0.10 3,900 320,000
14:27 10.60 -0.10 1,100 321,100
14:28 10.60 -0.10 900 322,000
14:30 10.60 -0.10 200 322,200
14:32 10.60 -0.10 1,900 324,100
14:49 10.55 -0.15 22,000 346,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,161.15 (1.26) 0% 116.83 (0.09) 0%
2018 1,284.42 (1.60) 0% 122.82 (0.10) 0%
2019 1,429.99 (1.52) 0% 110.80 (0.10) 0%
2020 1,131 (1.17) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,034 (0.95) 0% 0 (0.13) 0%
2022 896.37 (1.18) 0% 18.81 (0.08) 0%
2023 1,172.64 (0.54) 0% 69.70 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,042299,034258,924284,9661,129,9661,118,7101,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,015
Tổng lợi nhuận trước thuế49,96236,20339,45325,002150,619142,38198,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,626
Lợi nhuận sau thuế 39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Tổng tài sản1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,556,8471,615,8281,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,839
Tổng nợ376,713407,147402,409371,116376,713445,618499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969
Vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,180,1341,170,1091,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |