CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

18.95
0.05
(0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.90
19.10
18.90
21,100
23.5K / 15.1K
4.1K / 2.6K
7.0x / 11.0x
1.2x / 1.9x
6% # 18%
1.0
711 Bi
38 Mi / 38Mi
9,758
34.4 - 23.5
1,012 Bi
575 Bi
176.0%
36.23%
242 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.95 200 19.00 3,700
18.90 10,300 19.20 100
18.85 500 19.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 18.90 0 700 700
10:54 18.90 0 1,000 1,700
10:55 18.90 0 1,600 3,300
11:10 18.90 0 200 3,500
11:13 18.90 0 100 3,600
11:33 18.90 0 100 3,700
13:10 18.95 0.05 200 3,900
13:21 19 0.10 1,000 4,900
13:22 18.95 0.05 100 5,000
13:23 18.95 0.05 100 5,100
13:53 19 0.10 9,100 14,200
13:54 19 0.10 400 14,600
13:55 19 0.10 4,600 19,200
13:56 19.10 0.20 400 19,600
14:15 19 0.10 1,400 21,000
14:23 18.95 0.05 100 21,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 418.86 (0.46) 0% 60.98 (0.07) 0%
2021 484.56 (0.53) 0% 65.24 (0.08) 0%
2022 538.58 (0.59) 0% 72.24 (0.10) 0%
2023 587.59 (0.13) 0% 93.34 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV173,680145,227132,554122,842574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
Tổng lợi nhuận trước thuế25,06438,30034,75938,292136,416128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
Lợi nhuận sau thuế 19,11530,69527,86830,306107,984103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,60729,12926,31728,545101,59897,37898,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003
Tổng tài sản1,850,8321,767,5641,916,3461,592,0531,850,8321,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
Tổng nợ998,957934,8051,114,074986,834998,9571,012,0991,033,1081,045,949946,067996,6811,075,414852,895750,849745,620
Vốn chủ sở hữu851,875832,759802,272605,219851,875575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |