CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

10.30
0.20
(1.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.40
10.05
56,500
16.3K
1.0K
25.5x
1.6x
3% # 6%
1.9
1,515 Bi
72 Mi
167,218
49.3 - 21.0
1,278 Bi
975 Bi
131.1%
43.28%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.25 600 10.30 3,600
10.20 2,800 10.35 6,000
10.15 1,500 10.40 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,300 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.10 0 1,300 1,300
09:22 10.05 -0.05 200 1,500
09:30 10.20 0.10 200 1,700
09:34 10.15 0.05 100 1,800
10:31 10.10 0 500 2,300
10:38 10.15 0.05 200 2,500
10:43 10.15 0.05 1,200 3,700
10:44 10.20 0.10 3,200 6,900
10:46 10.20 0.10 700 7,600
10:48 10.20 0.10 3,900 11,500
10:49 10.15 0.05 1,000 12,500
10:50 10.20 0.10 100 12,600
10:54 10.25 0.15 200 12,800
11:10 10.25 0.15 100 12,900
11:30 10.25 0.15 2,900 15,800
11:32 10.25 0.15 2,400 18,200
13:10 10.25 0.15 1,800 20,000
13:11 10.25 0.15 500 20,500
13:12 10.25 0.15 2,700 23,200
13:16 10.25 0.15 600 23,800
13:17 10.25 0.15 3,000 26,800
13:18 10.20 0.10 3,000 29,800
13:25 10.20 0.10 300 30,100
13:27 10.25 0.15 1,500 31,600
13:30 10.25 0.15 100 31,700
13:32 10.30 0.20 1,000 32,700
13:33 10.30 0.20 2,500 35,200
13:35 10.30 0.20 1,300 36,500
13:38 10.40 0.30 5,000 41,500
13:40 10.40 0.30 400 41,900
13:43 10.40 0.30 1,400 43,300
13:47 10.40 0.30 1,000 44,300
13:51 10.40 0.30 100 44,400
13:53 10.40 0.30 600 45,000
13:58 10.40 0.30 1,800 46,800
13:59 10.40 0.30 200 47,000
14:10 10.40 0.30 800 47,800
14:15 10.35 0.25 100 47,900
14:19 10.35 0.25 100 48,000
14:28 10.25 0.15 2,400 50,400
14:29 10.20 0.10 3,000 53,400
14:33 10.30 0.20 100 53,500
14:49 10.30 0.20 3,000 56,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,209 (0.53) 0% 200 (0.14) 0%
2018 0 (0.38) 0% 216 (0.13) 0%
2019 0 (0.12) 0% 210 (0.09) 0%
2020 0 (0.08) 0% 146.40 (0.10) 0%
2021 1,050 (0.17) 0% 0.02 (0.05) 234%
2022 1,185 (0.66) 0% 185 (0.21) 0%
2023 906 (0.01) 0% 315 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |