CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

9.63
-0.05
(-0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.68
9.41
9.70
9.41
24,500
24.2K
0.7K
13.6x
0.4x
2% # 3%
1.2
596 Bi
72 Mi
151,133
18.8 - 9.8
1,312 Bi
1,450 Bi
90.5%
52.49%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.52 100 9.63 1,400
9.51 100 9.64 1,000
9.50 200 9.67 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 5,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.42 -0.26 700 700
09:48 9.44 -0.24 1,600 2,300
10:17 9.45 -0.23 200 2,500
10:24 9.46 -0.22 600 3,100
10:25 9.46 -0.22 1,200 4,300
10:27 9.46 -0.22 900 5,200
10:29 9.46 -0.22 400 5,600
10:30 9.46 -0.22 500 6,100
10:43 9.46 -0.22 500 6,600
11:29 9.48 -0.20 200 6,800
13:10 9.48 -0.20 5,100 11,900
13:14 9.45 -0.23 1,100 13,000
13:25 9.45 -0.23 200 13,200
13:32 9.66 -0.02 100 13,300
13:33 9.66 -0.02 300 13,600
13:35 9.66 -0.02 200 13,800
14:10 9.67 -0.01 700 14,500
14:46 9.63 -0.05 10,000 24,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,61519,805138,75123,464220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433
Tổng lợi nhuận trước thuế14,23621,13857,92423,623116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,424
Lợi nhuận sau thuế 12,52915,54848,90718,91395,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,380
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,49215,20848,91118,81394,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,135
Tổng tài sản2,755,5942,581,7342,593,0602,266,6602,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514
Tổng nợ1,305,4451,131,5311,157,6221,272,9791,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162
Vốn chủ sở hữu1,450,1501,450,2021,435,439993,6811,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc