CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

5.32
-0.17
(-3.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.49
5.37
5.77
5.32
207,900
16.3K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
0.7
438 Bi
68 Mi
12,359
9.7 - 6.1
610 Bi
1,106 Bi
55.1%
64.47%
53 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.33 3,000 5.40 196,400
5.32 3,100 5.77 9,900
5.31 3,000 5.78 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 5.37 -0.46 100 100
13:14 5.49 -0.34 45,000 45,100
13:16 5.49 -0.34 5,000 50,100
13:27 5.39 -0.44 3,100 53,200
13:29 5.39 -0.44 200 53,400
13:33 5.38 -0.45 3,000 56,400
13:47 5.40 -0.43 1,000 57,400
13:52 5.40 -0.43 2,600 60,000
13:58 5.40 -0.43 97,400 157,400
14:10 5.40 -0.43 4,700 162,100
14:11 5.39 -0.44 4,800 166,900
14:12 5.38 -0.45 3,000 169,900
14:14 5.35 -0.48 8,000 177,900
14:15 5.32 -0.51 30,000 207,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV214,198217,334216,744234,388882,6631,002,1381,218,8001,089,175484,6801,006,0021,991,2322,073,3492,937,0674,519,530
Tổng lợi nhuận trước thuế7,81111,19812,29717,40448,70985,670151,232186,800-276,750-210,715139,015115,252244,982396,798
Lợi nhuận sau thuế 4,9399,2499,94314,16038,29184,072151,205185,351-277,167-210,578108,66089,083191,496312,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9379,2349,93714,14838,25784,052150,759183,771-273,173-207,022108,53787,858189,180310,922
Tổng tài sản1,773,6411,855,5611,776,8681,820,4561,773,6411,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,174
Tổng nợ654,378741,057671,353656,868654,378705,620485,123451,656365,479574,350934,4121,059,9941,174,7171,626,440
Vốn chủ sở hữu1,119,2631,114,5041,105,5151,163,5881,119,2631,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,735


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc