CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

10
-0.05
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,002,1381,218,8001,089,175484,6801,006,0021,991,2322,073,3492,937,0674,519,5304,252,1643,770,2293,158,0622,713,3112,274,3281,643,6961,068,603828,160487,452264,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13721
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,002,1381,218,8001,089,175484,6801,006,0021,991,2322,073,3492,937,0674,519,5304,252,1643,770,2293,158,0622,713,3112,274,3281,643,6961,068,603828,160487,315264,754
4. Giá vốn hàng bán815,713963,186792,691616,3571,035,9661,566,3381,658,8512,455,7583,873,6623,607,5873,141,5412,621,8142,257,7081,954,7091,380,614881,627725,638428,818224,470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)186,425255,614296,484-131,677-29,964424,894414,498481,309645,868644,577628,688536,248455,603319,619263,082186,975102,52158,49740,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,72236,02422,60110,2076,6369,2683,9403,6108,2989,4187,7008701,1183,1095,2642,1932,3161,15252
7. Chi phí tài chính25,64025,35510,24718,36936,07042,39656,83873,63181,26570,99664,52765,600113,492125,25781,33936,50236,58522,64520,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,58325,32510,23218,31936,04742,38056,83873,63081,26470,99564,52665,959112,890124,73780,59936,50236,58522,64520,260
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng74,93473,16760,49663,768120,414200,248212,226213,537216,940189,321150,732129,03694,0256,8495,8954,5494,6702,0873,391
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,87985,74787,64162,93198,254144,845139,349161,467131,141110,592103,04085,88463,93857,25446,56138,11929,78519,27611,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,693107,368160,700-266,538-278,06646,67310,02536,283224,820283,086318,089256,598185,265133,369134,551109,99833,79815,6415,454
12. Thu nhập khác72,35346,85628,44315,80267,97893,718105,577209,841172,338145,172116,42259,69623,78369,445296,56479,30350,77562,299166
13. Chi phí khác4,3772,9922,34326,0156271,3763501,14136021325,99814,2475,04924,822191,24045,4816,5174,32773
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)67,97643,86426,100-10,21267,35192,342105,227208,699171,978144,95990,42445,44818,73544,624105,32433,82244,25857,97293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,670151,232186,800-276,750-210,715139,015115,252244,982396,798428,045408,513302,047204,000177,993239,875143,82178,05573,6145,547
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5982830,80326,08052,53884,49299,59995,22978,03152,51445,11360,44836,35422,28320,8031,617
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,450417-137-44889948-319-900-660-440
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,598281,450417-13730,35526,16853,48684,17398,69994,56977,59152,51445,11360,44836,35422,28320,8031,617
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,072151,205185,351-277,167-210,578108,66089,083191,496312,625329,346313,944224,456151,486132,880179,427107,46755,77352,8103,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát204461,579-3,994-3,5561231,2252,3161,7021,086950712257-149-27
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,052150,759183,771-273,173-207,022108,53787,858189,180310,922328,260312,994223,743151,229133,030179,454107,46755,77352,8103,930

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn395,771549,222717,776627,506441,179431,219319,313316,976319,702399,810401,899406,858203,883206,499192,888136,19061,446147,66218,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,236121,323196,769329,223241,167226,543167,754152,134164,600267,171288,084208,55428,29838,48462,99459,2578,62797,6345,700
1. Tiền24,23647,11159,70544,20735,16782,54353,75462,134164,600267,171288,084208,55427,09838,48412,96959,2578,62797,6345,700
2. Các khoản tương đương tiền74,00074,212137,064285,016206,000144,000114,00090,0001,20050,025
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn171,973281,363345,92141,800
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn171,973281,363345,92141,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,681128,496155,793236,208172,414167,040110,845117,556118,07298,51773,188162,963138,199123,55395,71552,14728,61728,5455,397
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng83,344109,258123,822210,658160,194145,75494,45098,79399,50771,61564,16653,48555,50349,39446,22822,51917,5544,1252,638
2. Trả trước cho người bán1,1081,15112,2687,3721,2381,3621,7211,7891,9412,2131,93798,20464,78556,52534,87022,0111,22820,70946
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác14,37919,59024,56122,68115,28723,86718,03520,22719,58425,7268,07712,15018,56418,72215,5118,5749,8343,7112,713
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,149-1,503-4,857-4,503-4,305-3,944-3,361-3,253-2,960-1,036-992-876-653-1,089-894-958
IV. Tổng hàng tồn kho9,0948,7148,7349,12912,99615,73919,40617,59212,4987,0735,4345,1664,2913,6422,017903279150168
1. Hàng tồn kho9,0948,7148,7349,12912,99615,73919,40617,59212,4987,0735,4345,1664,2913,6422,017903279150168
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác19,7889,32610,55911,14514,60221,89821,30829,69524,53227,04935,19330,17433,09540,81932,16323,88323,92421,3346,961
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,7859,17410,24910,75313,40620,50120,11424,56024,43427,04924,32219,43122,62220,74316,2137,1757,9042,9621,767
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,9641151151158931,0658424,9463614,2055,7607,78312,01615,5545,194
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3838196278302333351189986571124188
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác10,80610,31110,35015,68310,1908,9264,0032,817
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,459,4331,103,8251,118,797944,1661,617,1552,198,3782,400,9922,499,2752,863,4722,382,7372,033,6221,609,5811,578,2511,581,4171,568,8611,173,425882,072535,757252,509
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0921,3777,22541,78947,20065,3553,2021,5171,110600111,1192,8645,2347,78615,48913,377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,2956,05339,63144,43562,281
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,7971,3771,1722,1582,7653,0743,2021,5171,110600111,1192,8645,2347,78615,48913,377
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,411,4431,051,0101,061,500851,3441,514,8331,953,2782,336,3812,427,7692,756,6512,253,8731,962,9811,588,4631,559,5071,523,6351,544,346931,356665,036370,928211,900
1. Tài sản cố định hữu hình1,214,102783,447862,053726,6981,368,1261,847,3622,205,2052,310,6092,535,5242,031,3141,792,6701,497,8861,478,5141,400,2311,464,314828,458527,777285,80088,670
2. Tài sản cố định thuê tài chính197,069267,329199,447124,645146,670105,734130,900116,872220,960222,512170,21890,17880,301123,33779,921102,898137,25985,128123,230
3. Tài sản cố định vô hình27123437182276288166479339969267112
III. Bất động sản đầu tư8,4918,49111,57011,57011,57011,570197,210197,147140,9808,491
- Nguyên giá8,4918,49111,57011,57011,57011,570197,210197,147140,9808,491
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,602120,04610078823,99424,60610180434,8361,28830,9571,2111,74213,444
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,602120,04610078823,99424,606
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1020201,0001,0001,0001,0005401,1401,6602,4002,4002,400
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,5002,4002,4002,4002,4002,4002,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,500-1,860-1,260-740
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1020201,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,88846,81650,05351,03454,12258,70060,30968,20081,71895,16862,1509,4465,8199,1177,1336,2688,4924,2195,298
1. Chi phí trả trước dài hạn44,88846,81650,05349,58452,25656,97059,02866,83079,39993,16860,5328,5314,2445,6703,9111,9123,0032,1255,298
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,4501,8671,7301,2821,3702,3192,0001,100440
3. Tài sản dài hạn khác5184751,5753,4473,2224,3575,4892,094
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,1742,782,5472,435,5212,016,4381,782,1351,787,9161,761,7491,309,615943,518683,419270,735
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả705,620485,123451,656365,479574,350934,4121,059,9941,174,7171,626,4401,347,0851,133,242858,198841,833924,225933,798606,150410,835145,132254,689
I. Nợ ngắn hạn260,481177,465175,569226,005262,593446,036530,040615,449759,861624,525533,348463,038177,607170,879183,99957,36670,31164,51254,400
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn195,04996,66281,287130,849172,275252,253348,680397,115487,993351,450287,588224,73037,0627,50010,0001,0005,300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,12718,60515,31415,62117,74142,87026,62659,52447,06739,90219,90821,85616,21245,685108,4048,14426,3934,48030,071
4. Người mua trả tiền trước28123871262518,4561,7041,0524,3614087585,6176,4795,3335,29337821719116886
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,26210,0479,55120,14218,73612,12028,63032,73158,20360,31550,62543,94846,88029,48329,55713,9768,98619,814831
6. Phải trả người lao động8,8369,1648,7713,27413,9486,37830,33828,23734,27232,37552,02036,72130,27718,54311,48716,86413,2647,1201,196
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,55412,06421,8093,4663,47142,20212,90927,2201730142,0556751,259275
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,7271,9492,8843,2716,1958,3232,586
11. Phải trả ngắn hạn khác31,54528,56635,05748,57511,58979,63078,65265,48489,47695,12178,032102,46726,80557,8367,6158,3128,80727,52616,916
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9916918218218255556877742,42544,57439,54424,78314,36314,04019,0578,5942,6704,127
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn445,139307,658276,087139,475311,757488,376529,953559,268866,578722,560599,895395,160664,227753,346749,799548,784340,52480,619200,289
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác83,252114,732113,90981,707141,955168,825169,981166,305181,607176,439150,241124,332105,53889,45670,04547,23131,117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn358,672192,926162,17857,768169,802319,551359,973391,816683,575544,942448,915270,266558,354663,890679,754501,554309,40780,619200,289
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3,216
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,1461,3971,180738561334
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,7351,435,4621,302,2791,158,240940,301863,691827,951703,465532,683538,28816,046
I. Vốn chủ sở hữu1,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,7351,435,4621,302,2791,158,240940,301863,691827,951703,465532,683538,28816,046
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu678,592678,592678,592678,592678,592678,592678,592678,592678,592678,592565,495434,998300,000300,000300,000200,000170,000170,00016,000
2. Thặng dư vốn cổ phần86,92986,92986,92986,92986,92986,92986,92986,92986,92986,929200,026330,523330,521330,521330,521416,648328,396328,396
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-9,325-7,518
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển268,688268,688268,688268,688268,688268,688270,863270,077268,412224,072116,33385,88964,15649,26435,96121,60510,8585,281
9. Quỹ dự phòng tài chính59,96744,74433,87826,43219,78110,8035,4292,641
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối114,746133,107345,502168,304442,101649,747612,812595,088514,269439,039354,715257,293207,666149,650133,71563,73525,51831,97046
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6286085,2063,6797,67311,22911,11510,8488,5326,8295,7434,7934,0817,8247,973
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,1742,782,5472,435,5212,016,4381,782,1351,787,9161,761,7491,309,615943,518683,419270,735
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |