CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

8.30
0.05
(0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.25
8.80
8.80
8.25
29,900
29.0K
0.8K
10.5x
0.3x
2% # 3%
1.1
841 Bi
102 Mi
124,319
14.0 - 8.7
1,409 Bi
2,765 Bi
51.0%
66.25%
38 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.29 4,000 8.30 1,000
8.28 2,000 8.49 200
8.27 2,000 8.50 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 8.80 0.18 100 100
09:33 8.25 -0.37 600 700
09:34 8.25 -0.37 400 1,100
10:10 8.30 -0.32 2,000 3,100
10:13 8.30 -0.32 500 3,600
10:20 8.29 -0.33 400 4,000
10:22 8.30 -0.32 1,500 5,500
10:23 8.30 -0.32 100 5,600
10:24 8.30 -0.32 1,400 7,000
10:33 8.29 -0.33 1,700 8,700
10:47 8.40 -0.22 2,700 11,400
11:29 8.29 -0.33 500 11,900
13:10 8.27 -0.35 4,500 16,400
13:12 8.30 -0.32 800 17,200
13:16 8.30 -0.32 300 17,500
13:54 8.30 -0.32 1,900 19,400
13:58 8.30 -0.32 1,000 20,400
14:10 8.30 -0.32 5,000 25,400
14:22 8.28 -0.34 1,100 26,500
14:29 8.30 -0.32 100 26,600
14:46 8.30 -0.32 3,300 29,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,401194,932187,691160,550737,574572,806531,505816,645723,956925,848451,076621,621599,074278,553
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00748,49813,99718,23899,74068,655124,773210,136176,187179,747117,89984,77283,54628,971
Lợi nhuận sau thuế 15,59137,4474,87511,39569,30832,55587,962155,599138,526136,165113,55582,42081,72129,431
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,28528,5106,34311,24453,38332,91678,013151,585136,068141,458116,72281,71879,16428,687
Tổng tài sản4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,223,0893,988,4364,150,1844,175,1774,259,7744,412,1924,126,3603,503,8193,522,3773,312,883
Tổng nợ1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,478,1211,665,7481,845,2101,952,8592,188,2922,468,8132,315,6841,912,1591,943,6991,789,511
Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,744,9682,322,6882,304,9742,222,3182,071,4811,943,3791,810,6761,591,6601,578,6781,523,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc