CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

7.16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.16
7.16
7.16
7.16
0
11.9k
0.6k
12.7 lần
0.6 lần
2% # 5%
1.4
2,196 tỷ
304 triệu
4,380,542
8.3 - 4.0
5,108 tỷ
3,603 tỷ
141.8%
41.36%
65 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.16 800 7.26 700
7.15 1,500 7.29 300
7.13 100 7.30 24,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (77 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 39.95 (0.00) 22.2%
VIC 45.05 (0.00) 22.0%
BCM 62.70 (0.00) 8.2%
VRE 22.45 (0.00) 6.6%
KDH 36.25 (0.00) 3.7%
NVL 14.50 (0.00) 3.6%
KBC 32.10 (0.00) 3.1%
PDR 25.60 (0.00) 2.8%
NLG 43.70 (0.00) 2.2%
DIG 27.85 (0.00) 2.1%
VPI 58.80 (0.00) 1.8%
TCH 19.40 (0.00) 1.6%
KSF 40.30 (0.00) 1.6%
DXG 16.80 (0.00) 1.5%
HDG 34.85 (0.00) 1.3%
CEO 18.80 (0.00) 1.2%
KOS 38.95 (0.00) 1.1%
SZC 45.40 (0.00) 1.0%
SJS 65.20 (0.00) 1.0%
HUT 18.20 (0.00) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,290 (2.02) 0% 450 (0.45) 0%
2019 4,294.20 (3.43) 0% 720 (0.45) 0%
2020 2,138 (1.33) 0% 412 (0.10) 0%
2021 1,500 (1.42) 0% 370 (0.29) 0%
2022 0 (1.63) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV323,757502,584301,141746,6071,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,8751,035,358
Tổng lợi nhuận trước thuế21,84298,57911,845101,710189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219202,232
Lợi nhuận sau thuế 15,77572,8004,33383,350134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980156,965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,84970,8133,71780,626127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980155,737
Tổng tài sản8,711,6098,298,2638,571,0258,842,6558,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ5,108,2514,710,1295,052,8115,328,6264,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,603,3573,588,1343,518,2143,514,0303,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc