CTCP Đầu tư Hải Phát (hpx)

3.49
0.01
(0.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.48
3.54
3.55
3.49
116,200
10.6K
0.4K
10.8x
0.4x
1% # 3%
1.3
1,337 Bi
353 Mi
976,963
5.4 - 3.9
4,696 Bi
3,748 Bi
125.3%
44.39%
343 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.49 6,700 3.52 18,000
3.48 7,100 3.53 7,500
3.47 26,100 3.54 14,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.54 -0.09 10,200 10,200
09:35 3.50 -0.13 100 10,300
09:49 3.50 -0.13 700 11,000
10:11 3.52 -0.11 5,700 16,700
10:17 3.52 -0.11 300 17,000
10:18 3.52 -0.11 100 17,100
10:22 3.51 -0.12 200 17,300
10:26 3.50 -0.13 7,100 24,400
10:27 3.50 -0.13 2,900 27,300
10:34 3.50 -0.13 1,000 28,300
10:37 3.51 -0.12 200 28,500
10:39 3.51 -0.12 200 28,700
10:42 3.51 -0.12 600 29,300
10:43 3.50 -0.13 2,600 31,900
10:45 3.50 -0.13 700 32,600
10:50 3.50 -0.13 300 32,900
10:55 3.50 -0.13 2,000 34,900
11:10 3.52 -0.11 7,400 42,300
11:24 3.52 -0.11 200 42,500
13:10 3.55 -0.08 20,700 63,200
13:14 3.54 -0.09 300 63,500
13:16 3.54 -0.09 1,200 64,700
13:18 3.54 -0.09 5,000 69,700
13:19 3.54 -0.09 1,400 71,100
13:22 3.54 -0.09 1,400 72,500
13:23 3.54 -0.09 300 72,800
13:24 3.54 -0.09 400 73,200
13:27 3.54 -0.09 400 73,600
13:28 3.54 -0.09 400 74,000
13:31 3.52 -0.11 6,100 80,100
13:36 3.52 -0.11 3,500 83,600
13:40 3.51 -0.12 7,300 90,900
13:41 3.50 -0.13 4,200 95,100
13:55 3.52 -0.11 500 95,600
14:10 3.53 -0.10 1,000 96,600
14:16 3.53 -0.10 100 96,700
14:19 3.52 -0.11 1,000 97,700
14:20 3.52 -0.11 900 98,600
14:21 3.52 -0.11 100 98,700
14:24 3.50 -0.13 5,800 104,500
14:27 3.50 -0.13 700 105,200
14:28 3.50 -0.13 100 105,300
14:29 3.50 -0.13 400 105,700
14:30 3.50 -0.13 500 106,200
14:46 3.49 -0.14 10,000 116,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV428,804126,558488,66398,7141,142,7391,615,6721,680,2741,210,3721,417,0061,329,6283,431,9372,019,6241,080,4671,807,875
Tổng lợi nhuận trước thuế96,0729,91057,23420,499183,715107,439189,028-12,639405,050144,666632,519598,590402,890209,219
Lợi nhuận sau thuế 69,6835,67835,25014,993125,60461,465134,938-58,362285,74897,611452,967452,270325,168167,980
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,6635,80333,07214,463122,00057,447127,349-60,410249,91992,293446,702452,274325,183167,980
Tổng tài sản8,475,8188,796,5787,692,6347,892,7878,475,8187,701,6028,296,9499,467,0309,578,5927,378,5276,829,6417,398,3326,576,0234,899,117
Tổng nợ4,922,3765,109,2084,010,1004,244,3914,922,3764,067,6284,709,1826,009,4346,051,8433,757,5843,836,8424,839,7744,487,3303,620,825
Vốn chủ sở hữu3,553,4413,687,3703,682,5333,648,3953,553,4413,633,9743,587,7673,457,5963,526,7483,620,9432,992,8002,558,5582,088,6931,278,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc