CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang (skg)

7.31
-0.05
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.36
7.32
7.40
7.31
23,000
13.3K
0.5K
20.3x
0.8x
4% # 4%
1.2
688 Bi
66 Mi
307,697
14.4 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.31 3,100 7.36 67,300
7.30 19,300 7.39 1,000
7.29 100 7.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,600 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.32 -0.04 500 500
09:19 7.32 -0.04 100 600
09:25 7.40 0.04 100 700
09:32 7.34 -0.02 400 1,100
09:48 7.39 0.03 200 1,300
10:23 7.37 0.01 100 1,400
10:39 7.35 -0.01 600 2,000
10:52 7.35 -0.01 100 2,100
10:58 7.35 -0.01 100 2,200
10:59 7.35 -0.01 100 2,300
11:10 7.36 0 1,100 3,400
11:27 7.33 -0.03 9,900 13,300
11:33 7.36 0 500 13,800
13:10 7.36 0 600 14,400
13:19 7.34 -0.02 200 14,600
13:20 7.34 -0.02 400 15,000
13:23 7.32 -0.04 100 15,100
13:33 7.36 0 100 15,200
13:40 7.36 0 1,700 16,900
14:13 7.36 0 200 17,100
14:31 7.35 -0.01 100 17,200
14:49 7.31 -0.05 5,800 23,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.40) 0% 230.23 (0.17) 0%
2018 0 (0.44) 0% 162.54 (0.13) 0%
2019 0 (0.45) 0% 143.29 (0.10) 0%
2020 364.43 (0.30) 0% 52.12 (0.02) 0%
2021 391.58 (0.17) 0% 25.76 (-0.04) -0%
2022 633.32 (0.41) 0% 18.52 (0.04) 0%
2023 477.62 (0.25) 0% 72.17 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,29598,691138,045110,919421,949381,114409,409409,850167,159304,339452,143442,468401,529358,428
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,0689,83539,57918,71459,06041,36082,54747,907-38,53924,890106,623138,445183,883220,273
Lợi nhuận sau thuế -8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,9257,34933,81915,67547,91833,97569,71142,977-38,53922,709101,100130,176172,872212,913
Tổng tài sản917,143927,969922,698913,669917,143898,722897,400857,093811,533884,956929,727882,653825,695714,796
Tổng nợ18,13720,03922,11713,65818,13714,38615,37313,11110,52713,74517,89419,72020,96910,953
Vốn chủ sở hữu899,005907,930900,581900,011899,005884,336882,027843,982801,005871,210911,834862,933804,726703,843


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |