CTCP Nafoods Group (naf)

48.05
0.05
(0.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48
48
48.05
47.85
237,000
14.5K / 15.9K
3.5K / 3.9K
13.7x / 12.4x
3.3x / 3.0x
7% # 24%
0.6
2,934 Bi
61 Mi / 56Mi
569,009
53.6 - 32.3
2,366 Bi
887 Bi
266.8%
27.26%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.00 10,000 48.05 21,500
47.95 28,000 48.10 12,400
47.90 30,100 48.15 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
40,700 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 56.30 (0.30) 35.9%
MSN 69.40 (0.00) 26.9%
SAB 41.95 (0.25) 18.5%
KDC 50.20 (0.00) 5.3%
SBT 20.80 (0.10) 4.1%
DBC 15.20 (0.00) 2.8%
BHN 26.05 (0.05) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 16.70 (0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 47.95 0 6,400 6,400
09:39 47.90 -0.05 3,000 9,400
09:41 47.85 -0.10 5,400 14,800
10:10 47.90 -0.05 31,600 46,400
10:17 47.90 -0.05 100 46,500
10:21 47.95 0 1,800 48,300
10:25 47.90 -0.05 4,500 52,800
10:30 47.95 0 5,800 58,600
10:42 47.95 0 4,200 62,800
10:43 47.95 0 6,800 69,600
10:44 47.95 0 5,500 75,100
10:46 47.95 0 5,000 80,100
10:50 47.95 0 7,100 87,200
10:51 47.95 0 5,000 92,200
10:52 47.95 0 3,000 95,200
10:53 47.90 -0.05 11,500 106,700
11:11 47.95 0 2,000 108,700
11:15 47.95 0 10,000 118,700
11:16 47.95 0 2,500 121,200
13:10 47.95 0 12,700 133,900
13:12 47.95 0 2,300 136,200
13:15 47.95 0 100 136,300
13:16 47.95 0 5,000 141,300
13:19 47.90 -0.05 15,400 156,700
13:38 47.90 -0.05 15,900 172,600
13:49 47.95 0 1,000 173,600
13:50 47.95 0 10,000 183,600
14:10 48 0.05 18,600 202,200
14:14 47.95 0 18,400 220,600
14:17 48 0.05 7,000 227,600
14:25 48 0.05 1,600 229,200
14:30 48 0.05 5,800 235,000
14:46 48.05 0.10 2,000 237,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,034653,824705,638359,4152,133,9111,458,3011,754,5541,817,8111,629,2791,216,0551,069,744607,550529,939462,721
Tổng lợi nhuận trước thuế35,54551,65268,86317,620173,678140,071132,39492,92790,42365,09052,42345,30178,72067,674
Lợi nhuận sau thuế 30,66243,80258,69012,919146,072116,384109,92979,84277,60561,31547,91940,43465,47960,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,58443,71758,58512,911145,797116,183109,73179,71377,49261,19047,88127,09855,07648,790
Tổng tài sản2,313,9282,595,0772,587,5152,247,6182,313,9282,028,9862,043,2351,743,7481,654,0561,533,3791,271,5331,055,768871,789620,294
Tổng nợ1,529,4861,597,4651,555,9781,251,1601,529,4861,043,9791,055,273851,560817,659782,473589,545559,942391,602193,268
Vốn chủ sở hữu784,442997,6121,031,537996,457784,442985,006987,962892,188836,398750,906681,988495,826480,187427,026


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc