CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11.20
1,300
14.8K
0.2K
94x
1.0x
1% # 1%
1.6
345 Bi
31 Mi
147,669
19.9 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 1,700 11.30 4,500
10.70 500 11.40 2,000
10.60 1,200 11.45 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 71.70 (-2.60) 89.2%
CTR 73.00 (-0.10) 5.6%
CMG 23.10 (0.10) 3.9%
ELC 13.45 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 11.30 0 100 100
11:13 11.20 -0.10 1,000 1,100
13:48 11.20 -0.10 100 1,200
14:49 11.30 0 100 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV165,395142,88297,999396,874803,151565,306493,580891,901424,718546,028380,113425,891454,754756,723
Tổng lợi nhuận trước thuế72,82114,3437,17165,888160,22529,851-35,60090,22533,20050,01534,31452,70060,22994,911
Lợi nhuận sau thuế 68,43011,6075,40555,801141,24223,358-44,16273,60026,07942,70627,49741,55750,21278,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,7044,237342,777105,7213,582-66,32038,51815,26829,96717,83028,31729,09463,217
Tổng tài sản609,402518,754536,796681,885609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180
Tổng nợ135,584108,217131,008272,242135,584321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236
Vốn chủ sở hữu473,818410,538405,788409,643473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc