CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

14.90
0.20
(1.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.35
14.90
14.35
314,800
15.0K / 12.5K
1.2K / 1.0K
19.2x / 23.1x
1.5x / 1.8x
5% # 8%
1.5
1,857 Bi
105 Mi / 100Mi
936,132
27.3 - 18.3
741 Bi
1,251 Bi
59.3%
62.78%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 500 14.90 5,400
14.60 900 14.95 11,500
14.55 7,100 15.00 50,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 39,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 67.00 (1.90) 89.2%
CTR 71.00 (2.00) 5.6%
CMG 24.10 (0.15) 3.9%
ELC 14.90 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.35 -0.35 300 300
09:20 14.35 -0.35 400 700
09:27 14.35 -0.35 2,600 3,300
09:37 14.45 -0.25 5,800 9,100
09:38 14.40 -0.30 300 9,400
09:42 14.45 -0.25 200 9,600
09:44 14.45 -0.25 200 9,800
09:46 14.50 -0.20 300 10,100
09:54 14.50 -0.20 800 10,900
10:10 14.40 -0.30 28,400 39,300
10:11 14.40 -0.30 500 39,800
10:12 14.40 -0.30 100 39,900
10:18 14.40 -0.30 26,700 66,600
10:20 14.40 -0.30 100 66,700
10:22 14.50 -0.20 100 66,800
10:28 14.50 -0.20 900 67,700
10:29 14.50 -0.20 900 68,600
10:35 14.45 -0.25 100 68,700
10:38 14.40 -0.30 200 68,900
10:41 14.40 -0.30 300 69,200
10:50 14.50 -0.20 100 69,300
10:53 14.50 -0.20 300 69,600
10:54 14.50 -0.20 500 70,100
11:10 14.50 -0.20 300 70,400
11:13 14.45 -0.25 100 70,500
11:15 14.50 -0.20 100 70,600
11:16 14.50 -0.20 100 70,700
11:19 14.50 -0.20 100 70,800
11:20 14.50 -0.20 1,500 72,300
11:21 14.50 -0.20 100 72,400
11:22 14.55 -0.15 900 73,300
11:23 14.50 -0.20 200 73,500
11:29 14.55 -0.15 8,500 82,000
11:30 14.55 -0.15 400 82,400
11:31 14.50 -0.20 3,500 85,900
11:32 14.55 -0.15 100 86,000
13:10 14.75 0.05 36,100 122,100
13:11 14.75 0.05 9,300 131,400
13:12 14.80 0.10 200 131,600
13:16 14.80 0.10 12,400 144,000
13:17 14.80 0.10 300 144,300
13:19 14.80 0.10 100 144,400
13:20 14.80 0.10 4,200 148,600
13:21 14.80 0.10 400 149,000
13:22 14.80 0.10 3,100 152,100
13:23 14.80 0.10 7,400 159,500
13:24 14.80 0.10 600 160,100
13:27 14.80 0.10 100 160,200
13:30 14.80 0.10 2,000 162,200
13:33 14.80 0.10 800 163,000
13:36 14.75 0.05 100 163,100
13:39 14.70 0 1,500 164,600
13:49 14.70 0 200 164,800
13:54 14.70 0 500 165,300
13:58 14.65 -0.05 200 165,500
13:59 14.70 0 100 165,600
14:10 14.70 0 500 166,100
14:12 14.65 -0.05 1,000 167,100
14:14 14.60 -0.10 8,100 175,200
14:16 14.60 -0.10 100 175,300
14:17 14.60 -0.10 20,400 195,700
14:18 14.60 -0.10 2,400 198,100
14:19 14.60 -0.10 3,200 201,300
14:21 14.65 -0.05 1,900 203,200
14:24 14.65 -0.05 100 203,300
14:25 14.70 0 2,000 205,300
14:26 14.60 -0.10 3,000 208,300
14:27 14.75 0.05 100 208,400
14:28 14.75 0.05 200 208,600
14:29 14.70 0 100 208,700
14:30 14.65 -0.05 2,600 211,300
14:31 14.65 -0.05 800 212,100
14:32 14.60 -0.10 3,000 215,100
14:33 14.75 0.05 9,000 224,100
14:49 14.90 0.20 90,700 314,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,3721,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,924152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,342128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,775127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3132,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |