CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

13
-0.20
(-1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
12.95
13.20
12.80
107,100
15.0K / 12.5K
1.2K / 1.0K
19.2x / 23.1x
1.5x / 1.8x
5% # 8%
1.5
1,857 Bi
105 Mi / 100Mi
936,132
27.3 - 18.3
741 Bi
1,251 Bi
59.3%
62.78%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.05 1,000 13.10 20,100
12.95 1,600 13.20 17,500
12.90 19,100 13.25 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,400 22,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 72.80 (0.10) 89.2%
CTR 72.70 (-1.30) 5.6%
CMG 23.35 (0.00) 3.9%
ELC 13.00 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.95 -0.85 1,400 1,400
09:19 13.20 -0.60 300 1,700
09:21 12.95 -0.85 1,200 2,900
09:23 12.90 -0.90 6,000 8,900
09:25 13.10 -0.70 100 9,000
09:26 13 -0.80 1,600 10,600
09:27 13 -0.80 1,800 12,400
09:28 13.15 -0.65 2,200 14,600
09:29 13.15 -0.65 1,500 16,100
09:31 13 -0.80 2,000 18,100
09:39 13 -0.80 1,600 19,700
09:40 12.95 -0.85 400 20,100
09:46 13 -0.80 9,000 29,100
09:48 13 -0.80 200 29,300
09:49 13 -0.80 300 29,600
09:51 12.95 -0.85 1,500 31,100
09:52 12.95 -0.85 5,000 36,100
09:53 13 -0.80 1,100 37,200
09:55 12.95 -0.85 600 37,800
09:57 12.90 -0.90 13,600 51,400
09:58 12.90 -0.90 200 51,600
10:10 12.90 -0.90 9,500 61,100
10:12 12.85 -0.95 1,700 62,800
10:17 12.90 -0.90 10,000 72,800
10:26 12.90 -0.90 300 73,100
10:28 12.90 -0.90 1,900 75,000
10:29 12.90 -0.90 100 75,100
10:32 12.90 -0.90 400 75,500
10:34 12.85 -0.95 2,500 78,000
10:36 12.90 -0.90 100 78,100
10:40 12.90 -0.90 1,100 79,200
10:51 12.90 -0.90 2,000 81,200
10:56 12.90 -0.90 3,200 84,400
10:57 12.90 -0.90 100 84,500
10:58 12.90 -0.90 1,200 85,700
11:10 12.95 -0.85 3,500 89,200
11:17 12.90 -0.90 100 89,300
11:18 12.95 -0.85 200 89,500
11:24 12.95 -0.85 7,000 96,500
11:25 13 -0.80 1,600 98,100
11:26 13 -0.80 4,000 102,100
11:27 13 -0.80 3,000 105,100
11:28 13 -0.80 2,000 107,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,3721,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,924152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,342128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,775127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3132,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |