CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

17.60
0.30
(1.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.30
17.20
17.60
17.15
378,300
15.0K / 12.5K
1.2K / 1.0K
19.2x / 23.1x
1.5x / 1.8x
5% # 8%
1.5
1,857 Bi
105 Mi / 100Mi
936,132
27.3 - 18.3
741 Bi
1,251 Bi
59.3%
62.78%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.45 400 17.60 9,100
17.35 100 17.65 1,300
17.30 1,100 17.70 6,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,300 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 75.50 (1.10) 89.2%
CTR 85.90 (-1.40) 5.6%
CMG 27.80 (0.15) 3.9%
ELC 17.60 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.20 -0.10 138,800 138,800
09:16 17.20 -0.10 1,900 140,700
09:17 17.20 -0.10 5,700 146,400
09:22 17.55 0.25 5,100 151,500
09:24 17.50 0.20 500 152,000
09:31 17.30 0 300 152,300
09:34 17.25 -0.05 100 152,400
09:37 17.25 -0.05 500 152,900
09:38 17.30 0 100 153,000
09:40 17.25 -0.05 2,200 155,200
09:47 17.25 -0.05 100 155,300
09:48 17.25 -0.05 500 155,800
09:49 17.25 -0.05 500 156,300
09:51 17.30 0 100 156,400
09:52 17.30 0 2,000 158,400
09:54 17.25 -0.05 200 158,600
10:10 17.30 0 1,800 160,400
10:12 17.30 0 700 161,100
10:13 17.30 0 300 161,400
10:15 17.30 0 500 161,900
10:17 17.30 0 300 162,200
10:18 17.30 0 300 162,500
10:19 17.25 -0.05 100 162,600
10:28 17.30 0 500 163,100
10:30 17.25 -0.05 100 163,200
10:36 17.30 0 3,000 166,200
10:38 17.30 0 100 166,300
10:40 17.30 0 2,100 168,400
10:48 17.30 0 21,100 189,500
10:49 17.25 -0.05 2,000 191,500
10:56 17.30 0 100 191,600
10:57 17.30 0 100 191,700
11:10 17.30 0 2,100 193,800
11:15 17.25 -0.05 400 194,200
11:23 17.25 -0.05 14,500 208,700
11:29 17.25 -0.05 100 208,800
13:10 17.20 -0.10 24,300 233,100
13:11 17.15 -0.15 6,800 239,900
13:12 17.15 -0.15 3,400 243,300
13:13 17.15 -0.15 10,400 253,700
13:14 17.15 -0.15 1,100 254,800
13:15 17.15 -0.15 600 255,400
13:16 17.15 -0.15 100 255,500
13:17 17.15 -0.15 3,100 258,600
13:18 17.15 -0.15 100 258,700
13:19 17.15 -0.15 2,900 261,600
13:20 17.15 -0.15 200 261,800
13:21 17.15 -0.15 100 261,900
13:22 17.15 -0.15 100 262,000
13:23 17.15 -0.15 100 262,100
13:24 17.15 -0.15 700 262,800
13:26 17.20 -0.10 100 262,900
13:27 17.20 -0.10 100 263,000
13:29 17.20 -0.10 500 263,500
13:30 17.20 -0.10 900 264,400
13:31 17.20 -0.10 100 264,500
13:32 17.25 -0.05 100 264,600
13:36 17.25 -0.05 500 265,100
13:37 17.25 -0.05 1,000 266,100
13:39 17.25 -0.05 200 266,300
13:41 17.25 -0.05 100 266,400
13:46 17.20 -0.10 5,600 272,000
13:48 17.15 -0.15 1,100 273,100
13:50 17.15 -0.15 8,400 281,500
13:51 17.15 -0.15 200 281,700
13:52 17.15 -0.15 2,100 283,800
13:53 17.15 -0.15 200 284,000
13:54 17.20 -0.10 600 284,600
13:55 17.20 -0.10 1,000 285,600
13:58 17.20 -0.10 500 286,100
13:59 17.20 -0.10 500 286,600
14:10 17.25 -0.05 19,900 306,500
14:11 17.30 0 16,100 322,600
14:12 17.35 0.05 100 322,700
14:14 17.50 0.20 20,000 342,700
14:17 17.50 0.20 3,900 346,600
14:21 17.45 0.15 500 347,100
14:23 17.45 0.15 500 347,600
14:24 17.45 0.15 300 347,900
14:25 17.45 0.15 1,400 349,300
14:28 17.45 0.15 2,100 351,400
14:29 17.45 0.15 1,100 352,500
14:45 17.60 0.30 25,800 378,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,3721,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,924152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,342128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,775127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3132,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |