Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

72.70
-1.30
(-1.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74
72.60
74
72.60
41,600
16.3K
4.8K
18.6x
5.4x
8% # 29%
1.6
10,123 Bi
128 Mi
635,166
156.9 - 73.9
5,205 Bi
1,862 Bi
279.5%
26.35%
888 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
72.80 600 73.00 1,500
72.70 7,800 73.40 100
72.60 5,300 73.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,100 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 72.80 (0.10) 89.2%
CTR 72.70 (-1.30) 5.6%
CMG 23.35 (0.00) 3.9%
ELC 13.00 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 72.60 -1 3,700 3,700
09:19 74 0.40 200 3,900
09:20 73.80 0.20 700 4,600
09:25 73.70 0.10 1,000 5,600
09:28 73.40 -0.20 100 5,700
09:34 73.50 -0.10 200 5,900
09:35 73.50 -0.10 200 6,100
09:37 73.60 0 1,100 7,200
09:38 73 -0.60 2,600 9,800
09:40 73.50 -0.10 100 9,900
09:41 73.60 0 200 10,100
09:42 73.10 -0.50 300 10,400
09:43 73 -0.60 200 10,600
09:45 73 -0.60 200 10,800
09:46 72.90 -0.70 500 11,300
09:47 72.80 -0.80 200 11,500
09:48 72.80 -0.80 300 11,800
09:49 72.80 -0.80 300 12,100
09:50 72.90 -0.70 600 12,700
09:52 73 -0.60 600 13,300
09:53 73 -0.60 1,100 14,400
09:57 72.90 -0.70 100 14,500
10:10 72.90 -0.70 3,500 18,000
10:11 72.80 -0.80 1,200 19,200
10:12 72.80 -0.80 1,400 20,600
10:13 72.80 -0.80 700 21,300
10:15 72.80 -0.80 300 21,600
10:16 72.80 -0.80 100 21,700
10:18 72.80 -0.80 200 21,900
10:25 72.80 -0.80 200 22,100
10:29 72.80 -0.80 100 22,200
10:30 72.90 -0.70 1,100 23,300
10:35 72.90 -0.70 600 23,900
10:39 72.90 -0.70 400 24,300
10:40 72.90 -0.70 100 24,400
10:50 72.80 -0.80 1,800 26,200
10:54 72.80 -0.80 200 26,400
10:55 72.80 -0.80 900 27,300
11:10 72.70 -0.90 8,900 36,200
11:11 72.60 -1 3,100 39,300
11:15 72.70 -0.90 1,800 41,100
11:17 72.70 -0.90 200 41,300
11:22 72.70 -0.90 100 41,400
11:25 72.70 -0.90 200 41,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,178.67 (3.25) 0% 109.26 (0.11) 0%
2018 4,168.31 (4.28) 0% 145.29 (0.15) 0%
2019 5,000 (5.05) 0% 158.20 (0.18) 0%
2020 6,000 (6.36) 0% 199 (0.27) 0%
2021 6,600 (7.45) 0% 276 (0.38) 0%
2022 8,586 (9.37) 0% 413.80 (0.44) 0%
2023 10,338 (2.34) 0% 487 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,999,5283,965,1763,236,3572,738,45713,939,51712,609,52011,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,477
Tổng lợi nhuận trước thuế200,057209,515181,468154,341745,381672,016644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601
Lợi nhuận sau thuế 163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756
Tổng tài sản8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6688,185,3257,106,2586,915,8096,040,9653,963,4403,879,1022,448,5392,320,8591,822,9251,295,017
Tổng nợ6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0046,116,5535,241,1954,927,8344,416,1332,651,7242,818,2401,566,6471,545,0361,130,118649,448
Vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6642,068,7721,865,0631,987,9751,624,8321,311,7161,060,862881,892775,823692,808645,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |