CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

23.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.35
23.35
23.40
23.20
30,300
17.0K / 17.0K
1.5K / 1.5K
21.7x / 21.7x
2.0x / 2.0x
4% # 9%
1.8
7,031 Bi
233 Mi / 211Mi
1,363,542
63.6 - 28.9
4,134 Bi
3,586 Bi
115.3%
46.45%
661 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.35 44,500 23.40 1,900
23.30 300 23.45 1,000
23.25 200 23.50 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 12,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 72.80 (0.10) 89.2%
CTR 72.70 (-1.30) 5.6%
CMG 23.35 (0.00) 3.9%
ELC 13.00 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 23.35 -0.40 800 800
09:19 23.35 -0.40 700 1,500
09:22 23.35 -0.40 300 1,800
09:24 23.35 -0.40 100 1,900
09:31 23.35 -0.40 400 2,300
09:39 23.35 -0.40 100 2,400
09:40 23.35 -0.40 1,000 3,400
09:41 23.35 -0.40 1,000 4,400
09:48 23.30 -0.45 200 4,600
09:50 23.30 -0.45 200 4,800
09:56 23.30 -0.45 100 4,900
09:58 23.30 -0.45 500 5,400
09:59 23.30 -0.45 500 5,900
10:10 23.40 -0.35 5,400 11,300
10:11 23.40 -0.35 4,600 15,900
10:13 23.35 -0.40 2,000 17,900
10:18 23.35 -0.40 200 18,100
10:19 23.35 -0.40 2,000 20,100
10:20 23.25 -0.50 2,200 22,300
10:22 23.25 -0.50 200 22,500
10:25 23.30 -0.45 200 22,700
10:30 23.35 -0.40 300 23,000
10:31 23.35 -0.40 800 23,800
10:40 23.35 -0.40 700 24,500
10:45 23.35 -0.40 100 24,600
10:52 23.30 -0.45 300 24,900
10:53 23.40 -0.35 100 25,000
10:55 23.40 -0.35 400 25,400
10:57 23.40 -0.35 100 25,500
10:58 23.40 -0.35 800 26,300
11:27 23.35 -0.40 4,000 30,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.89) 0% 124.68 (0.21) 0%
2018 0 (5.01) 0% 147.51 (0.17) 0%
2019 6,781.45 (5.12) 0% 185.46 (0.21) 0%
2020 5,575.80 (4.92) 0% 248.26 (0.24) 0%
2021 6,127.54 (5.95) 0% 275.54 (0.32) 0%
2022 7,942.83 (7.63) 0% 320.48 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,563,1412,420,1322,210,0991,917,7699,111,1417,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,754
Tổng lợi nhuận trước thuế194,985140,506135,785127,346598,622463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653
Lợi nhuận sau thuế 165,837116,062116,666103,214501,780395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,50389,99494,15179,969398,617323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386
Tổng tài sản10,048,2168,577,2117,875,6807,677,05510,048,2167,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,220
Tổng nợ6,056,7434,711,6224,076,2663,999,5396,056,7434,134,0184,005,5053,847,1083,405,8042,756,1972,461,1092,223,0161,851,5671,332,763
Vốn chủ sở hữu3,991,4733,865,5893,799,4143,677,5163,991,4733,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |