Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg)

15.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.05
15.05
15.05
15.05
0
24.6K
1.4K
11.0x
0.6x
3% # 6%
0.5
1,412 Bi
91 Mi
1,046
17.2 - 15.5
1,739 Bi
2,237 Bi
77.7%
56.27%
398 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 500 16.10 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV688,133661,460542,577493,8282,385,9981,916,0311,920,3201,979,717722,200688,907887,143645,871539,152
Tổng lợi nhuận trước thuế27,28655,44932,04730,758145,53978,09452,510201,64059,44674,712179,231180,704181,387
Lợi nhuận sau thuế 18,18346,42128,29224,256117,15253,48527,025152,22934,94458,288156,368165,037163,139
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,61931,07619,52215,41379,63028,0094,03390,13860,06681,664137,053157,748162,264
Tổng tài sản3,662,2293,566,5393,345,9613,194,2973,662,2293,270,8963,050,1113,030,9492,140,0681,996,4491,412,3151,251,181888,311
Tổng nợ1,532,1591,450,8131,274,1321,138,3811,532,1591,238,9461,199,7051,206,074759,187674,287366,065409,992339,164
Vốn chủ sở hữu2,130,0702,115,7262,071,8282,055,9162,130,0702,031,9501,850,4061,824,8741,380,8811,322,1621,046,250841,189549,146


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc