CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (tdc)

7.13
-0.04
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.17
7.19
7.19
7
138,500
12.1K
4.2K
2.6x
0.9x
10% # 35%
1.3
1,095 Bi
100 Mi
811,333
13.6 - 8.4
3,195 Bi
1,210 Bi
264%
27.47%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.12 500 7.13 26,000
7.10 900 7.14 8,600
7.09 200 7.15 19,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.10 (-0.90) 32.2%
VHM 130.00 (-2.00) 31.7%
VRE 21.90 (-0.10) 6.9%
BCM 37.70 (-0.70) 6.9%
KDH 17.40 (-0.60) 3.3%
NVL 12.95 (0.25) 2.9%
KSF 77.00 (-1.30) 2.3%
KBC 27.85 (0.10) 2.2%
VPI 63.60 (-0.50) 1.9%
PDR 11.95 (-0.15) 1.7%
DXG 10.10 (-0.45) 1.6%
TCH 11.70 (-0.20) 1.4%
HUT 14.90 (-0.10) 1.3%
NLG 21.35 (-0.45) 1.3%
SJS 47.20 (-0.20) 1.2%
DIG 10.30 (-0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.02 -0.15 1,000 1,000
09:22 7.15 -0.02 100 1,100
09:34 7 -0.17 7,600 8,700
09:35 7 -0.17 6,000 14,700
09:42 7.15 -0.02 100 14,800
09:46 7.01 -0.16 400 15,200
09:53 7.01 -0.16 200 15,400
09:56 7 -0.17 3,000 18,400
10:10 7.15 -0.02 100 18,500
10:37 7.02 -0.15 2,000 20,500
10:44 7.03 -0.14 100 20,600
10:45 7.03 -0.14 100 20,700
10:59 7.15 -0.02 5,000 25,700
11:10 7.15 -0.02 6,000 31,700
11:11 7.16 -0.01 600 32,300
11:12 7.17 0 700 33,000
11:18 7.17 0 2,000 35,000
11:28 7.17 0 3,000 38,000
11:30 7.17 0 400 38,400
13:10 7.08 -0.09 500 38,900
13:12 7.16 -0.01 800 39,700
13:15 7.16 -0.01 6,500 46,200
13:16 7.16 -0.01 3,000 49,200
13:17 7.16 -0.01 300 49,500
13:25 7.16 -0.01 7,000 56,500
13:32 7.16 -0.01 100 56,600
13:33 7.16 -0.01 100 56,700
13:38 7.16 -0.01 5,000 61,700
13:40 7.16 -0.01 3,500 65,200
13:41 7.16 -0.01 400 65,600
13:42 7.16 -0.01 200 65,800
13:43 7.17 0 500 66,300
13:52 7.10 -0.07 1,300 67,600
13:55 7.10 -0.07 3,700 71,300
13:59 7.15 -0.02 100 71,400
14:10 7.12 -0.05 1,000 72,400
14:16 7.10 -0.07 400 72,800
14:30 7.10 -0.07 1,000 73,800
14:49 7.13 -0.04 64,700 138,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,449.94 (1.44) 0% 126.93 (0.14) 0%
2018 1,505.91 (1.83) 0% 146.45 (0.13) 0%
2019 1,894.69 (1.96) 0% 193.41 (0.15) 0%
2020 1,313.69 (1.73) 0% 127.64 (0.20) 0%
2021 1,695.79 (1.69) 0% 0.01 (0.12) 1,131%
2022 2,889.93 (2.50) 0% 139.26 (0.04) 0%
2023 1,595.15 (0.10) 0% 145.01 (-0.04) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,196,339685,404512,765130,9092,525,4181,194,959583,8032,500,2851,685,1601,725,0351,956,4471,834,0271,435,2541,485,575
Tổng lợi nhuận trước thuế165,64090,80746,95620,317323,720431,121-401,40385,094174,465264,061199,490168,406173,074166,753
Lợi nhuận sau thuế 122,80389,73546,46019,748278,747417,469-402,79634,722124,383202,206153,844125,619136,696128,282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ121,83288,78145,88319,260275,756414,953-402,81630,103120,773194,815148,382119,663130,735121,993
Tổng tài sản4,552,5864,586,8324,433,9294,380,2994,552,5864,411,0593,610,4673,839,4375,239,7965,675,6036,244,555
Tổng nợ2,834,2802,991,3292,928,0683,151,3072,834,2803,201,8162,819,9702,617,9763,959,7114,388,9315,005,013
Vốn chủ sở hữu1,718,3061,595,5031,505,8601,228,9921,718,3061,209,243790,4971,221,4611,280,0861,286,6721,239,542


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |