CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

40.80
0.40
(0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.40
40.30
41.20
40.30
1,700
13.6K
4.8K
8.6x
3.0x
32% # 35%
0.3
390 Bi
10 Mi
5,564
49.6 - 41.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.50 400 41.00 2,000
40.40 700 41.20 3,600
40.30 1,000 41.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.00 (-0.05) 23.7%
DNH 55.00 (2.00) 15.4%
VSH 40.60 (-0.30) 10.3%
DTK 10.60 (0.00) 6.9%
QTP 11.10 (0.10) 5.1%
HND 8.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.80 (-0.20) 4.3%
CHP 26.15 (0.00) 4.2%
TMP 48.95 (-0.05) 4.0%
PPC 8.72 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 20.50 (0.00) 2.3%
VPD 20.80 (0.20) 2.2%
TBC 30.80 (0.10) 2.1%
ND2 30.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.50 (-0.10) 1.5%
PGS 80.00 (5.00) 1.4%
SEB 36.40 (0.00) 1.3%
S4A 31.00 (0.00) 1.2%
GHC 22.80 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 40.30 -0.10 200 200
10:10 41.20 0.80 200 400
11:16 41 0.60 100 500
11:30 40.45 0.05 500 1,000
13:10 40.40 0 100 1,100
14:13 40.50 0.10 100 1,200
14:46 40.80 0.40 500 1,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,57421,10226,41422,566102,65691,341105,424113,41895,63596,75889,96184,342100,51963,973
Tổng lợi nhuận trước thuế19,7949,88416,98215,61562,27556,12772,62177,53362,67063,74059,20955,06167,74136,548
Lợi nhuận sau thuế 15,8067,89313,56812,48049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,8067,89313,56812,48049,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Tổng tài sản127,286125,755133,136131,959127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613
Tổng nợ16,03817,77713,2716,83416,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,882
Vốn chủ sở hữu111,249107,978119,864125,125111,249113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc