CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

3
-0.20
(-6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.20
3.20
2.90
199,800
2.1K
0.2K
13.5x
1.1x
1% # 8%
1.2
138 Bi
60 Mi
47,479
3.6 - 2.3
711 Bi
127 Bi
561.7%
15.11%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 44,500 3.00 10,700
2.80 60,200 3.10 18,200
0.00 0 3.20 36,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.20 0 6,100 6,100
09:16 3.10 -0.10 10,000 16,100
09:21 3.10 -0.10 200 16,300
09:32 3.10 -0.10 100 16,400
09:33 3.10 -0.10 2,000 18,400
09:36 3.10 -0.10 700 19,100
09:42 3 -0.20 3,100 22,200
09:45 3 -0.20 17,100 39,300
09:46 3 -0.20 12,200 51,500
09:47 3.10 -0.10 100 51,600
09:52 3.10 -0.10 200 51,800
10:10 3.10 -0.10 5,300 57,100
10:13 3.10 -0.10 1,500 58,600
10:18 3.10 -0.10 100 58,700
10:19 3.10 -0.10 100 58,800
10:23 3.10 -0.10 5,500 64,300
10:42 3 -0.20 1,000 65,300
10:53 3.10 -0.10 6,000 71,300
11:10 3 -0.20 2,300 73,600
11:12 3.10 -0.10 500 74,100
11:13 3.10 -0.10 1,300 75,400
11:17 3.10 -0.10 600 76,000
13:15 3.10 -0.10 5,000 81,000
13:18 3 -0.20 8,000 89,000
13:23 3.10 -0.10 800 89,800
13:26 3.10 -0.10 1,000 90,800
13:29 3.10 -0.10 1,000 91,800
13:31 3 -0.20 5,000 96,800
13:38 3.10 -0.10 1,000 97,800
13:46 3 -0.20 5,000 102,800
13:48 3 -0.20 16,000 118,800
13:49 3.10 -0.10 5,300 124,100
13:56 3.10 -0.10 200 124,300
14:11 3.10 -0.10 1,000 125,300
14:12 3 -0.20 4,500 129,800
14:22 3 -0.20 35,800 165,600
14:24 3 -0.20 5,300 170,900
14:26 3 -0.20 1,000 171,900
14:28 2.90 -0.30 16,600 188,500
14:29 3 -0.20 2,000 190,500
14:32 3 -0.20 5,000 195,500
14:50 3 -0.20 4,000 199,500
14:52 3 -0.20 300 199,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,224 (0.84) 0% 80 (0.00) 0%
2018 670 (0.23) 0% 2 (-0.14) -7%
2019 531.90 (0.41) 0% 0.60 (-0.27) -44%
2020 680 (1.14) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,085 (1.08) 0% 0 (0.00) 0%
2022 869 (0.55) 0% 0 (-0.06) 0%
2023 1,015 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,563346,682224,773201,681945,699570,016412,423553,9101,081,5021,136,967405,464232,543835,8651,548,358
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4233,7633,9513,63414,77010,675-159,006-64,6281,2071,865-266,550-138,5382,038110,540
Lợi nhuận sau thuế 3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4233,7633,9513,63414,7709,947-159,006-64,6281,2073,386-268,589-139,40594488,025
Tổng tài sản984,5111,031,480852,131856,932984,511837,756820,6801,065,8041,158,6561,318,6011,178,6011,631,8031,760,3041,915,084
Tổng nợ889,683911,281735,694726,685889,683711,142702,083788,201816,425977,577840,9631,026,3911,015,4871,091,451
Vốn chủ sở hữu94,829120,200116,437130,24794,829126,613118,597277,603342,231341,024337,638605,412744,817823,634


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |