CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (hti)

18.40
-0.20
(-1.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.60
18.55
18.60
18.40
26,200
20.2K
2.6K
7.4x
0.9x
4% # 13%
0.4
473 Bi
25 Mi
32,867
19 - 15.7
1,003 Bi
505 Bi
198.8%
33.47%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.45 100 18.60 2,400
18.40 3,800 18.75 2,300
18.35 1,900 18.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 18.55 -0.05 500 500
09:21 18.55 -0.05 100 600
09:29 18.55 -0.05 1,000 1,600
09:32 18.60 0 100 1,700
09:44 18.55 -0.05 1,600 3,300
09:49 18.50 -0.10 1,100 4,400
10:14 18.50 -0.10 100 4,500
10:16 18.50 -0.10 1,000 5,500
10:18 18.50 -0.10 100 5,600
10:19 18.50 -0.10 100 5,700
10:23 18.45 -0.15 2,000 7,700
10:24 18.45 -0.15 100 7,800
10:28 18.45 -0.15 1,900 9,700
10:29 18.45 -0.15 100 9,800
10:31 18.45 -0.15 2,400 12,200
10:34 18.50 -0.10 100 12,300
10:38 18.45 -0.15 700 13,000
10:40 18.45 -0.15 500 13,500
10:42 18.45 -0.15 2,400 15,900
14:10 18.60 0 100 16,000
14:28 18.40 -0.20 9,900 25,900
14:29 18.40 -0.20 300 26,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV131,112122,092130,383112,694496,280489,840440,347423,245333,911375,164379,226376,597362,503403,819
Tổng lợi nhuận trước thuế38,63735,18246,51073,681194,01079,86671,95069,23645,03874,57473,86972,04284,90466,159
Lợi nhuận sau thuế 45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,28228,10937,14858,889169,42863,78257,32155,28236,18660,60869,89468,40478,15262,816
Tổng tài sản1,632,3921,598,1031,566,2621,594,1391,632,3921,507,3561,392,6361,509,8871,556,0381,658,3881,755,1591,748,7481,678,4601,348,514
Tổng nợ1,005,9831,016,9761,013,2451,030,6911,005,9831,002,797910,2221,063,1751,093,6651,204,8281,296,1361,295,8381,238,885948,986
Vốn chủ sở hữu626,409581,126553,018563,448626,409504,559482,415446,712462,373453,561459,023452,910439,575399,528


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc