CTCP COMA 18 (cig)

7.21
-0.26
(-3.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.47
7.22
7.67
7.21
107,800
6.8K
2.0K
3.9x
1.2x
6% # 30%
1.7
248 Bi
51 Mi
311,643
9.4 - 4.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.21 1,200 7.40 1,900
7.19 7,000 7.41 2,800
7.05 2,000 7.43 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.22 -0.25 100 100
09:21 7.67 0.20 100 200
09:28 7.37 -0.10 400 600
09:30 7.37 -0.10 1,000 1,600
09:32 7.50 0.03 1,800 3,400
09:39 7.33 -0.14 100 3,500
09:40 7.32 -0.15 2,800 6,300
09:42 7.32 -0.15 1,800 8,100
09:45 7.47 0 500 8,600
09:51 7.25 -0.22 1,000 9,600
09:54 7.44 -0.03 100 9,700
10:10 7.44 -0.03 7,100 16,800
10:18 7.42 -0.05 1,100 17,900
10:22 7.28 -0.19 2,400 20,300
10:23 7.28 -0.19 600 20,900
10:26 7.28 -0.19 1,800 22,700
10:27 7.42 -0.05 1,300 24,000
10:29 7.26 -0.21 4,000 28,000
10:41 7.40 -0.07 100 28,100
11:10 7.40 -0.07 13,900 42,000
11:32 7.38 -0.09 1,500 43,500
13:10 7.26 -0.21 5,700 49,200
13:13 7.38 -0.09 600 49,800
13:16 7.26 -0.21 1,100 50,900
13:17 7.25 -0.22 3,000 53,900
13:18 7.39 -0.08 1,700 55,600
13:19 7.26 -0.21 2,000 57,600
13:20 7.39 -0.08 2,300 59,900
13:21 7.26 -0.21 3,000 62,900
13:22 7.26 -0.21 1,000 63,900
13:24 7.25 -0.22 3,500 67,400
13:25 7.39 -0.08 600 68,000
13:26 7.40 -0.07 1,000 69,000
13:27 7.41 -0.06 4,300 73,300
13:30 7.24 -0.23 500 73,800
13:32 7.39 -0.08 500 74,300
13:39 7.23 -0.24 1,900 76,200
13:40 7.40 -0.07 600 76,800
13:56 7.27 -0.20 600 77,400
13:59 7.40 -0.07 100 77,500
14:10 7.40 -0.07 9,800 87,300
14:13 7.23 -0.24 1,000 88,300
14:14 7.39 -0.08 200 88,500
14:15 7.21 -0.26 3,000 91,500
14:18 7.40 -0.07 100 91,600
14:23 7.40 -0.07 300 91,900
14:24 7.40 -0.07 1,600 93,500
14:30 7.26 -0.21 700 94,200
14:31 7.40 -0.07 100 94,300
14:48 7.21 -0.26 13,500 107,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 30 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2018 115 (0.02) 0% 27.60 (0.00) 0%
2019 60 (0.00) 0% 9 (0.00) 0%
2020 60 (0.03) 0% 5 (-0.17) -3%
2021 60 (0.03) 0% 5 (0.02) 0%
2023 120 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |