CTCP COMA 18 (cig)

6.05
0.15
(2.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.54
6.05
5.52
15,400
8.2K
2.4K
2.8x
0.8x
5% # 30%
1.2
346 Bi
51 Mi
74,975
9.4 - 5.7
2,311 Bi
416 Bi
555.0%
15.27%
5 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 2,500 6.05 300
5.90 1,000 6.06 11,300
5.57 100 6.08 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 5.52 -0.38 2,000 2,000
10:19 5.89 -0.01 100 2,100
10:47 5.89 -0.01 100 2,200
13:23 5.59 -0.31 100 2,300
13:28 5.58 -0.32 100 2,400
13:29 5.58 -0.32 100 2,500
13:31 5.88 -0.02 300 2,800
13:33 5.88 -0.02 300 3,100
13:53 5.89 -0.01 1,000 4,100
13:57 5.88 -0.02 1,000 5,100
14:12 5.71 -0.19 300 5,400
14:14 5.71 -0.19 100 5,500
14:15 5.71 -0.19 100 5,600
14:16 5.71 -0.19 100 5,700
14:17 5.71 -0.19 100 5,800
14:20 5.71 -0.19 100 5,900
14:21 5.89 -0.01 500 6,400
14:46 6.05 0.15 9,000 15,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,46562,722245,82274,320475,32995,36266,13883,22529,58425,6102,58924,39141,31646,977
Tổng lợi nhuận trước thuế86,0949,80820,9844,243121,12954,452-7,208-6,63116,552-174,8971,2096,0286491,468
Lợi nhuận sau thuế 86,0949,80820,8374,243120,98254,445-7,212-6,65716,549-174,8971252,3202341,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,0119,63520,5454,242120,43354,455-7,199-6,56616,463-174,8931462,3462341,468
Tổng tài sản2,164,6282,034,7471,692,0811,140,5732,164,628982,479699,079729,552707,503687,012897,152851,776666,625604,151
Tổng nợ1,769,0791,724,7641,391,288732,9411,769,079773,617544,940567,677536,185531,474565,828515,800460,523397,939
Vốn chủ sở hữu395,549309,983300,794407,632395,549208,862154,139161,874171,317155,537331,324335,976206,102206,212


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc