CTCP Đại Thiên Lộc (dtl)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.40
11.40
11.30
1,000
9.4K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
1.0
616 Bi
58 Mi
4,446
14.8 - 9.3
1,286 Bi
517 Bi
248.9%
28.66%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 200 11.60 1,200
11.25 700 11.70 2,900
11.20 2,000 11.90 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 89.5%
HSG 10.70 (0.40) 4.9%
NKG 12.10 (0.40) 3.0%
TVN 9.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:19 11.40 0.10 300 300
14:20 11.30 0 700 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV444,917427,216605,054381,5011,858,6871,967,0001,972,5281,613,9871,381,8411,983,1992,517,2003,464,6103,171,8632,886,918
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,458-26,203-33,101-30,599-112,361961-130,456-122,17350,88925,199-137,243-14,086224,076184,094
Lợi nhuận sau thuế -22,458-26,203-37,944-30,599-117,2044,253-156,135-152,65056,13021,255-140,469-17,249201,317159,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,458-26,203-37,944-30,599-117,2044,253-156,135-152,65056,13021,255-140,469-17,249201,317159,666
Tổng tài sản2,051,1721,955,3401,918,3412,106,3412,051,1722,119,8362,072,8042,368,6101,887,3752,429,0432,793,3812,826,2072,428,3442,487,316
Tổng nợ1,412,8921,295,4541,227,4091,377,4651,412,8921,360,3611,317,5021,456,968823,0051,418,3761,803,9691,696,3261,271,5461,576,737
Vốn chủ sở hữu638,280659,886690,932728,876638,280759,475755,302911,6411,064,3701,010,666989,4111,129,8801,156,798910,578


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc