CTCP Địa ốc First Real (fir)

2.89
0.05
(1.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.84
2.84
2.89
2.70
94,100
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.5
579 Bi
71 Mi
417,879
9.1 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.81 100 2.89 3,800
2.78 3,300 2.90 11,300
2.77 2,300 2.91 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.84 0 100 100
09:22 2.84 0 400 500
09:29 2.84 0 1,100 1,600
09:37 2.82 -0.02 900 2,500
09:43 2.82 -0.02 100 2,600
09:53 2.88 0.04 400 3,000
10:26 2.83 -0.01 200 3,200
11:16 2.88 0.04 300 3,500
11:20 2.88 0.04 200 3,700
11:22 2.88 0.04 100 3,800
13:10 2.83 -0.01 10,000 13,800
13:16 2.80 -0.04 9,200 23,000
13:17 2.70 -0.14 35,500 58,500
13:27 2.76 -0.08 100 58,600
13:30 2.83 -0.01 300 58,900
13:40 2.82 -0.02 200 59,100
13:44 2.80 -0.04 1,300 60,400
13:46 2.80 -0.04 200 60,600
13:53 2.80 -0.04 100 60,700
13:54 2.80 -0.04 200 60,900
14:10 2.82 -0.02 4,900 65,800
14:28 2.82 -0.02 200 66,000
14:30 2.80 -0.04 200 66,200
14:31 2.79 -0.05 500 66,700
14:32 2.79 -0.05 1,300 68,000
14:33 2.76 -0.08 800 68,800
14:49 2.89 0.05 25,300 94,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc