CTCP Địa ốc First Real (fir)

2.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.84
2.68
16,800
10.6K
0.0K
259x
0.2x
0% # 0%
1.3
183 Bi
71 Mi
258,614
8.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 100 2.82 4,900
2.71 100 2.83 3,000
2.70 600 2.84 14,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 2.84 0.17 2,000 2,000
10:15 2.80 0.13 100 2,100
13:10 2.68 0.01 100 2,200
13:24 2.72 0.05 600 2,800
13:25 2.72 0.05 100 2,900
13:28 2.80 0.13 400 3,300
13:35 2.84 0.17 800 4,100
13:40 2.72 0.05 300 4,400
13:41 2.72 0.05 1,000 5,400
13:42 2.72 0.05 100 5,500
13:44 2.72 0.05 400 5,900
13:45 2.70 0.03 100 6,000
13:46 2.72 0.05 600 6,600
13:47 2.72 0.05 200 6,800
13:50 2.72 0.05 600 7,400
13:52 2.72 0.05 300 7,700
13:53 2.72 0.05 1,100 8,800
14:15 2.82 0.15 100 8,900
14:17 2.70 0.03 1,000 9,900
14:18 2.70 0.03 1,000 10,900
14:21 2.82 0.15 100 11,000
14:46 2.80 0.13 5,800 16,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,77019,11843,09845,770128,75569,911168,078366,507232,838149,611282,504251,37694,5149,741
Tổng lợi nhuận trước thuế902-12,66418,71916,99923,956-17,04621,409130,10973,89844,016113,717108,82933,1543,169
Lợi nhuận sau thuế 721-15,86014,96516,14415,970-22,40113,969102,76860,43736,87289,30886,88626,5142,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ721-15,86014,96516,14515,970-22,40013,969102,76860,49337,01588,96886,91225,8672,535
Tổng tài sản1,228,2841,236,5581,251,0401,217,7081,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Tổng nợ483,562492,557491,180472,812483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
Vốn chủ sở hữu744,722744,000759,861744,896744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc