CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải (tcd)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
11.5K
0.2K
8.8x
0.2x
1% # 2%
1.6
621 Bi
336 Mi
1,093,447
6.7 - 1.8
5,397 Bi
3,869 Bi
139.5%
41.75%
79 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV261,985213,401444,249240,6651,160,3001,784,9202,944,8123,111,8502,852,7011,701,004876,0371,095,934833,348190,558
Tổng lợi nhuận trước thuế40,62129,85928,60840,405139,493223,547405,270372,870178,030121,450104,31391,36873,35932,794
Lợi nhuận sau thuế 35,32921,85623,92230,324111,432175,423333,851335,630146,74794,98981,85874,94860,22825,462
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,14710,14318,20513,62571,120121,597299,866307,343123,01574,11863,16456,39032,45018,707
Tổng tài sản9,265,3519,110,6119,061,6408,964,5529,265,3519,181,2999,842,4835,769,7406,239,4451,935,2701,701,2181,153,4412,449,341239,828
Tổng nợ5,396,8215,265,2945,236,6705,181,5705,396,8215,394,2776,223,0284,500,2755,578,0091,382,5771,210,731719,8912,066,531126,658
Vốn chủ sở hữu3,868,5303,845,3173,824,9703,782,9823,868,5303,787,0223,619,4561,269,466661,436552,692490,488433,550382,810113,169


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc