CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.62
-0.13
(-3.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.75
3.75
3.97
3.62
31,300
13.0K
0.6K
7.0x
0.3x
2% # 4%
0.5
142 Bi
35 Mi
7,797
4.3 - 3.7
661 Bi
456 Bi
145.1%
40.80%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.62 900 3.75 13,700
3.61 2,000 3.77 1,000
3.60 3,200 3.79 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.50 (-0.50) 20.7%
TCM 14.95 (0.25) 18.5%
STK 7.51 (0.21) 14.0%
TNG 18.30 (0.20) 13.3%
GIL 9.36 (0.36) 10.1%
TTF 1.06 (0.05) 6.1%
ADS 7.79 (0.10) 3.7%
GDT 15.95 (0.05) 3.0%
SAV 12.30 (0.10) 2.7%
EVE 8.92 (0.13) 2.4%
TVT 15.10 (-0.10) 2.0%
X20 10.40 (0.00) 1.5%
KMR 2.16 (-0.01) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.75 0 100 100
09:21 3.75 0 1,100 1,200
09:54 3.75 0 500 1,700
09:55 3.75 0 500 2,200
10:10 3.75 0 1,000 3,200
10:39 3.75 0 200 3,400
13:10 3.97 0.22 3,100 6,500
13:33 3.75 0 100 6,600
13:34 3.75 0 1,500 8,100
13:35 3.75 0 1,000 9,100
13:37 3.75 0 4,400 13,500
13:38 3.75 0 5,600 19,100
13:54 3.75 0 4,400 23,500
13:55 3.71 -0.04 500 24,000
14:18 3.75 0 4,300 28,300
14:46 3.62 -0.13 3,000 31,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV299,784299,727297,678293,7191,190,9091,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0083,5325,9155,54920,00416,34615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,769
Lợi nhuận sau thuế 3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6972,9895,4643,88016,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,862
Tổng tài sản1,113,5921,129,7881,086,9081,083,9831,113,5921,058,6211,012,2281,020,651942,232890,410807,448735,231677,194502,836
Tổng nợ671,548691,441651,273653,812671,548632,331599,158619,684541,943507,449439,989384,203333,760238,174
Vốn chủ sở hữu442,044438,347435,634430,171442,044426,291413,070400,966400,290382,961367,459351,028343,434264,661


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc