CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

3.80
0.05
(1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.75
3.61
3.80
3.58
111,800
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 600 3.80 9,500
3.69 100 3.84 1,300
3.65 200 3.85 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.90 (-0.30) 46.4%
DGC 35.95 (0.65) 16.9%
DCM 33.05 (0.25) 8.5%
DPM 22.85 (-0.05) 6.2%
BMP 143.50 (-0.20) 5.6%
NTP 52.50 (-0.20) 5.0%
PHR 31.55 (-0.15) 2.9%
CSV 20.90 (0.00) 1.9%
DPR 37.85 (-0.10) 1.5%
TDP 29.80 (0.20) 1.4%
AAA 7.26 (-0.04) 1.3%
DNP 20.90 (0.90) 1.3%
BFC 47.60 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 3.61 -0.14 100 100
09:34 3.58 -0.17 10,000 10,100
09:48 3.60 -0.15 200 10,300
09:51 3.60 -0.15 500 10,800
10:10 3.62 -0.13 1,000 11,800
10:12 3.63 -0.12 1,000 12,800
10:13 3.64 -0.11 1,000 13,800
10:14 3.65 -0.10 1,000 14,800
10:15 3.68 -0.07 3,000 17,800
10:17 3.71 -0.04 3,000 20,800
10:18 3.68 -0.07 3,500 24,300
10:20 3.67 -0.08 1,000 25,300
10:32 3.73 -0.02 100 25,400
10:33 3.73 -0.02 1,000 26,400
10:42 3.69 -0.06 5,000 31,400
10:47 3.69 -0.06 5,000 36,400
10:50 3.69 -0.06 5,000 41,400
10:52 3.70 -0.05 200 41,600
10:57 3.69 -0.06 100 41,700
10:58 3.69 -0.06 100 41,800
11:10 3.69 -0.06 1,000 42,800
11:13 3.69 -0.06 200 43,000
11:16 3.68 -0.07 400 43,400
11:18 3.68 -0.07 500 43,900
11:23 3.69 -0.06 1,000 44,900
11:25 3.68 -0.07 100 45,000
11:27 3.69 -0.06 300 45,300
11:31 3.69 -0.06 500 45,800
13:10 3.65 -0.10 3,800 49,600
13:14 3.65 -0.10 100 49,700
13:15 3.62 -0.13 1,000 50,700
13:16 3.62 -0.13 100 50,800
13:17 3.60 -0.15 5,500 56,300
13:19 3.60 -0.15 1,000 57,300
13:20 3.59 -0.16 2,600 59,900
13:24 3.70 -0.05 5,000 64,900
13:27 3.72 -0.03 500 65,400
13:29 3.72 -0.03 3,200 68,600
13:30 3.76 0.01 4,900 73,500
13:42 3.76 0.01 600 74,100
13:51 3.80 0.05 10,000 84,100
13:54 3.78 0.03 200 84,300
13:58 3.75 0 300 84,600
14:15 3.75 0 12,400 97,000
14:18 3.75 0 3,000 100,000
14:19 3.75 0 200 100,200
14:32 3.80 0.05 4,600 104,800
14:49 3.80 0.05 7,000 111,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |