CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

3.50
0.22
(6.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.28
3.48
3.50
3.20
72,300
15.3K
0.6K
5.9x
0.2x
1% # 4%
1.3
230 Bi
70 Mi
120,823
8.3 - 3.5
2,202 Bi
1,072 Bi
205.4%
32.75%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.50 32,800 ATO 0
3.30 100 0.00 0
3.29 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 2,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.25 (0.35) 46.4%
DGC 32.80 (0.05) 16.9%
DCM 33.90 (0.00) 8.5%
DPM 21.20 (0.00) 6.2%
BMP 140.50 (-0.20) 5.6%
NTP 53.20 (0.50) 5.0%
PHR 32.00 (0.20) 2.9%
CSV 23.00 (-0.60) 1.9%
DPR 36.70 (-0.10) 1.5%
TDP 29.80 (-0.30) 1.4%
AAA 7.10 (0.10) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 59.00 (-2.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.48 0.20 4,600 4,600
09:26 3.45 0.17 1,200 5,800
09:27 3.45 0.17 800 6,600
09:40 3.40 0.12 100 6,700
09:41 3.28 0 3,400 10,100
09:42 3.28 0 100 10,200
13:44 3.27 -0.01 1,800 12,000
13:45 3.27 -0.01 100 12,100
13:47 3.27 -0.01 6,000 18,100
13:48 3.27 -0.01 5,000 23,100
13:54 3.20 -0.08 10,000 33,100
14:10 3.39 0.11 3,200 36,300
14:20 3.44 0.16 1,500 37,800
14:26 3.46 0.18 9,000 46,800
14:27 3.47 0.19 400 47,200
14:28 3.48 0.20 5,900 53,100
14:29 3.50 0.22 13,000 66,100
14:46 3.50 0.22 6,200 72,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc