CTCP Thuận Đức (tdp)

28
0.15
(0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.85
28
28
28
252,400
11.6K
1.1K
29.8x
2.9x
3% # 10%
0.6
3,000 Bi
110 Mi
108,023
36.2 - 28.6
2,922 Bi
1,024 Bi
285.3%
25.96%
626 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.85 1,700 28.10 9,000
27.80 100 28.45 100
27.60 900 28.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:45 28 0.15 700 700
10:52 28 0.15 700 1,400
10:59 28 0.15 1,300 2,700
11:10 28 0.15 3,300 6,000
11:11 28 0.15 3,700 9,700
11:13 28 0.15 10,000 19,700
11:14 28 0.15 3,000 22,700
11:15 28 0.15 10,000 32,700
11:17 28 0.15 16,600 49,300
11:20 28 0.15 6,500 55,800
11:24 28 0.15 7,500 63,300
13:10 28 0.15 2,500 65,800
13:42 28 0.15 3,500 69,300
13:44 28 0.15 8,000 77,300
13:49 28 0.15 7,500 84,800
13:51 28 0.15 8,000 92,800
13:52 28 0.15 10,500 103,300
13:53 28 0.15 9,000 112,300
13:54 28 0.15 6,600 118,900
13:56 28 0.15 14,400 133,300
13:57 28 0.15 6,400 139,700
13:58 28 0.15 11,800 151,500
14:10 28 0.15 4,900 156,400
14:21 28 0.15 4,800 161,200
14:22 28 0.15 22,000 183,200
14:23 28 0.15 19,200 202,400
14:24 28 0.15 20,600 223,000
14:25 28 0.15 20,000 243,000
14:26 28 0.15 9,400 252,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.75) 0% 25 (0.04) 0%
2019 1,100 (1.20) 0% 42 (0.06) 0%
2020 1,450 (1.38) 0% 94 (0.07) 0%
2021 1,968 (2.44) 0% 88 (0.09) 0%
2022 3,100 (3.21) 0% 90 (0.09) 0%
2023 3,932 (0.90) 0% 95 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |