CTCP Thuận Đức (tdp)

32
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32
32
32
30.10
474,000
11.6K
1.1K
29.8x
2.9x
3% # 10%
0.6
3,000 Bi
110 Mi
108,023
36.2 - 28.6
2,922 Bi
1,024 Bi
285.3%
25.96%
626 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.30 100 31.95 100
30.10 100 32.00 900
30.00 100 32.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 39.85 (1.20) 46.4%
DGC 67.50 (-1.30) 16.9%
DCM 35.80 (1.00) 8.5%
DPM 23.30 (0.30) 6.2%
BMP 162.90 (7.80) 5.6%
NTP 63.10 (1.00) 5.0%
PHR 64.00 (1.50) 2.9%
CSV 29.15 (0.30) 1.9%
DPR 41.75 (0.05) 1.5%
TDP 32.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.80 (-0.01) 1.3%
DNP 19.40 (0.00) 1.3%
BFC 46.00 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 32 0 300 300
09:51 30.10 -1.90 12,600 12,900
10:10 30.20 -1.80 70,500 83,400
10:11 30.20 -1.80 13,100 96,500
10:12 30.20 -1.80 26,000 122,500
10:14 31.95 -0.05 500 123,000
10:16 30.20 -1.80 200 123,200
11:25 30.20 -1.80 4,500 127,700
11:26 30.20 -1.80 130,000 257,700
11:27 30.20 -1.80 50,000 307,700
13:46 30.20 -1.80 65,000 372,700
13:47 30.20 -1.80 50,000 422,700
13:48 30.20 -1.80 50,000 472,700
14:10 32 0 1,300 474,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.75) 0% 25 (0.04) 0%
2019 1,100 (1.20) 0% 42 (0.06) 0%
2020 1,450 (1.38) 0% 94 (0.07) 0%
2021 1,968 (2.44) 0% 88 (0.09) 0%
2022 3,100 (3.21) 0% 90 (0.09) 0%
2023 3,932 (0.90) 0% 95 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,132,1351,058,8751,006,0241,097,8614,294,8953,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế26,77442,56142,65025,314137,29870,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 19,75731,70131,36717,826100,65142,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,75731,70131,36717,826100,65142,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản3,946,4203,812,6443,691,9513,859,3973,946,4203,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ2,922,0592,808,0402,716,7712,931,9302,922,0592,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,024,3611,004,604975,179927,4671,024,361856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |