CTCP Thuận Đức (tdp)

29.30
0.95
(3.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.35
28.30
29.30
28
193,500
11.6K
1.2K
24.3x
2.6x
3% # 11%
1.2
3,319 Bi
121 Mi
223,522
32.5 - 22.6
3,664 Bi
1,277 Bi
286.9%
25.85%
1,403 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.75 100 29.15 1,000
27.70 200 29.25 200
27.40 900 29.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.95 (0.45) 46.4%
DGC 33.30 (0.40) 16.9%
DCM 34.20 (-0.60) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.80 (1.10) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.30 (-0.30) 1.9%
DPR 38.80 (0.70) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.25 (-0.01) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 28.10 -0.15 44,500 44,500
11:11 28.30 0.05 6,500 51,000
11:12 28.20 -0.05 9,300 60,300
11:13 28.20 -0.05 9,800 70,100
11:14 28.20 -0.05 2,500 72,600
11:18 28.30 0.05 1,200 73,800
11:24 28.30 0.05 5,500 79,300
11:25 28.30 0.05 5,100 84,400
11:26 28.10 -0.15 1,300 85,700
11:27 28.10 -0.15 2,200 87,900
11:28 28.10 -0.15 2,500 90,400
14:10 28.30 0.05 20,300 110,700
14:11 28.30 0.05 4,200 114,900
14:17 28.30 0.05 12,900 127,800
14:18 28.30 0.05 21,800 149,600
14:19 28.30 0.05 8,900 158,500
14:20 28.30 0.05 28,300 186,800
14:21 28.30 0.05 6,600 193,400
14:22 29.30 1.05 100 193,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc