CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

19.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.75
19.75
19.75
19.75
2,300
15.3K
2.2K
12.4x
1.8x
10% # 15%
0.8
331 Bi
12 Mi
9,267
32.0 - 12.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.40 100 19.75 2,500
19.30 100 20.00 300
19.10 100 20.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.90 (-0.30) 65.6%
DGW 45.95 (-1.00) 10.9%
HHS 8.82 (-0.04) 6.1%
VFG 41.50 (-0.40) 4.4%
SGT 9.80 (0.42) 4.0%
PET 49.85 (-0.55) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.08 (-0.02) 1.6%
CLM 51.00 (-3.00) 1.4%
SHN 8.50 (0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:24 19.75 0 100 100
13:10 19.75 0 100 200
13:26 19.75 0 600 800
14:10 19.75 0 100 900
14:11 19.75 0 200 1,100
14:17 19.75 0 200 1,300
14:18 19.75 0 200 1,500
14:29 19.75 0 800 2,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,487184,583158,36091,122689,553476,509657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,339
Tổng lợi nhuận trước thuế14,4346,2206,0994,71631,46929,08848,59846,36033,98628,32426,9658,43935,08268,739
Lợi nhuận sau thuế 11,7204,9074,6743,77325,07423,15038,32337,00227,02223,12420,6255,65226,70453,198
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,7204,9074,6743,77325,07423,15038,32337,00227,02223,12320,6255,65226,70453,198
Tổng tài sản361,010393,805362,191346,263361,010265,695448,195357,492337,758360,154379,615429,533539,257346,096
Tổng nợ192,082200,578173,843162,588192,08285,793189,444125,140136,408173,825186,410232,531323,907121,453
Vốn chủ sở hữu168,927193,228188,348183,674168,927179,901258,751232,352201,350186,329193,205197,002215,350224,644


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc