CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

19.65
-0.25
(-1.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.90
19.90
19.95
19.50
8,300
14.3K
3.6K
5.4x
1.4x
10% # 25%
0.8
236 Bi
12 Mi
2,698
23.1 - 18.5
275 Bi
172 Bi
160.2%
38.43%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.65 200 20.30 200
19.60 1,400 20.35 400
19.55 2,800 20.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 19.90 0 100 100
09:48 19.90 0 400 500
10:52 19.95 0.05 100 600
13:10 19.50 -0.40 7,600 8,200
14:46 19.65 -0.25 100 8,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,487184,583158,36091,122689,553476,509657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,339
Tổng lợi nhuận trước thuế14,4346,2206,0994,71631,46929,08848,59846,36033,98628,32426,9658,43935,08268,739
Lợi nhuận sau thuế 11,7204,9074,6743,77325,07423,15038,32337,00227,02223,12420,6255,65226,70453,198
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,7204,9074,6743,77325,07423,15038,32337,00227,02223,12320,6255,65226,70453,198
Tổng tài sản361,010393,805362,191346,263361,010265,695448,195357,492337,758360,154379,615429,533539,257346,096
Tổng nợ192,082200,578173,843162,588192,08285,793189,444125,140136,408173,825186,410232,531323,907121,453
Vốn chủ sở hữu168,927193,228188,348183,674168,927179,901258,751232,352201,350186,329193,205197,002215,350224,644


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc