CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

10.10
0.05
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.05
10.30
10.30
10.05
35,000
16.6K
0.3K
40.6x
0.7x
1% # 2%
2.4
3,013 Bi
275 Mi
899,608
16.9 - 5.7
4,305 Bi
4,579 Bi
94.0%
51.54%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 6,900 10.20 10,200
10.05 13,700 10.25 3,800
10.00 12,900 10.30 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.30 0.25 1,500 1,500
09:26 10.30 0.25 1,500 3,000
10:18 10.10 0.05 1,000 4,000
10:22 10.10 0.05 1,100 5,100
10:24 10.15 0.10 1,000 6,100
10:55 10.05 0 10,000 16,100
11:10 10.10 0.05 300 16,400
13:10 10.05 0 6,000 22,400
13:15 10.05 0 300 22,700
13:22 10.25 0.20 2,500 25,200
13:28 10.25 0.20 100 25,300
13:39 10.15 0.10 100 25,400
13:40 10.10 0.05 1,900 27,300
13:51 10.10 0.05 800 28,100
14:10 10.10 0.05 2,700 30,800
14:12 10.15 0.10 1,100 31,900
14:22 10.15 0.10 100 32,000
14:33 10.10 0.05 400 32,400
14:49 10.10 0.05 2,600 35,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 720 (0.41) 0%
2018 1,800 (0.73) 0% 320 (0.10) 0%
2019 1,250 (0.86) 0% 200 (0.06) 0%
2020 900 (1.87) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,000 (1.05) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,200 (1.27) 0% 0 (0.03) 0%
2023 900 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,284111,450131,062111,497473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363
Tổng lợi nhuận trước thuế164,05926,0358,31812,141210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,309
Lợi nhuận sau thuế 137,22524,0551,7678,234171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ133,30023,8226,7319,489173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,836
Tổng tài sản8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,605
Tổng nợ3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6293,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,678
Vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |