CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

10.20
0.15
(1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.05
10.40
10.40
10.10
31,700
17.9K
1.2K
9.0x
0.6x
4% # 7%
1.2
3,026 Bi
275 Mi
507,693
18.8 - 9.5
3,011 Bi
4,926 Bi
61.1%
62.06%
103 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 15,500 10.20 3,100
10.05 11,800 10.35 9,500
10.00 23,000 10.40 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.40 0.20 900 900
09:17 10.20 0 100 1,000
09:36 10.20 0 400 1,400
09:37 10.10 -0.10 3,000 4,400
09:48 10.10 -0.10 600 5,000
09:49 10.10 -0.10 300 5,300
10:10 10.20 0 1,300 6,600
10:11 10.20 0 100 6,700
10:12 10.20 0 1,000 7,700
10:15 10.20 0 1,000 8,700
10:49 10.15 -0.05 1,400 10,100
10:50 10.10 -0.10 1,000 11,100
10:55 10.10 -0.10 1,000 12,100
13:10 10.10 -0.10 2,400 14,500
13:17 10.10 -0.10 1,000 15,500
13:24 10.20 0 2,900 18,400
13:27 10.20 0 1,500 19,900
13:30 10.20 0 2,000 21,900
13:31 10.20 0 3,000 24,900
13:38 10.20 0 2,000 26,900
13:43 10.10 -0.10 3,200 30,100
13:58 10.10 -0.10 200 30,300
14:10 10.15 -0.05 200 30,500
14:13 10.15 -0.05 100 30,600
14:14 10.20 0 200 30,800
14:18 10.15 -0.05 200 31,000
14:27 10.10 -0.10 600 31,600
14:46 10.20 0 100 31,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,284111,450131,062111,497473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363
Tổng lợi nhuận trước thuế164,05926,0358,31812,141210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,309
Lợi nhuận sau thuế 137,22524,0551,7678,234171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ133,30023,8226,7319,489173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,836
Tổng tài sản8,743,8228,761,2548,682,6428,795,3518,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,605
Tổng nợ3,998,5984,150,6544,096,0984,210,6293,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,678
Vốn chủ sở hữu4,745,2244,610,5994,586,5444,584,7224,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc