Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

7.20
-0.08
(-1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.28
7.28
7.30
6.80
50,100
8.6K
0.3K
29.0x
0.8x
2% # 3%
1.4
632 Bi
96 Mi
154,466
17.1 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.18 300 7.20 700
7.12 100 7.21 1,600
7.11 1,500 7.24 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 7.28 0.22 600 600
09:54 6.80 -0.26 13,600 14,200
09:55 7.02 -0.04 100 14,300
09:56 7.05 -0.01 100 14,400
09:58 7.11 0.05 100 14,500
10:10 7.07 0.01 3,400 17,900
10:21 7.15 0.09 100 18,000
10:24 7.15 0.09 100 18,100
10:31 7.20 0.14 100 18,200
10:32 7.24 0.18 1,500 19,700
10:33 7.28 0.22 2,900 22,600
10:34 7.28 0.22 1,000 23,600
10:36 7.23 0.17 1,000 24,600
10:37 7.29 0.23 800 25,400
10:38 7.29 0.23 700 26,100
10:39 7.30 0.24 500 26,600
10:40 7.30 0.24 300 26,900
10:42 7.28 0.22 500 27,400
10:43 7.28 0.22 600 28,000
10:46 7.28 0.22 100 28,100
10:47 7.28 0.22 300 28,400
10:56 7.28 0.22 200 28,600
10:57 7.28 0.22 1,800 30,400
10:58 7.29 0.23 800 31,200
11:10 7.29 0.23 2,100 33,300
11:15 7.30 0.24 600 33,900
11:18 7.30 0.24 100 34,000
11:22 7.28 0.22 1,200 35,200
11:23 7.28 0.22 300 35,500
11:24 7.29 0.23 200 35,700
11:30 7.28 0.22 700 36,400
13:10 7.25 0.19 2,000 38,400
13:20 7.20 0.14 1,000 39,400
13:22 7.20 0.14 600 40,000
13:30 7.25 0.19 300 40,300
13:36 7.25 0.19 1,000 41,300
13:39 7.21 0.15 600 41,900
13:42 7.21 0.15 100 42,000
13:58 7.20 0.14 500 42,500
14:10 7.21 0.15 1,600 44,100
14:12 7.20 0.14 100 44,200
14:14 7.20 0.14 700 44,900
14:15 7.20 0.14 300 45,200
14:22 7.16 0.10 100 45,300
14:26 7.16 0.10 1,100 46,400
14:29 7.15 0.09 300 46,700
14:30 7.15 0.09 100 46,800
14:46 7.20 0.14 3,300 50,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc