CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.30
1,000
18.2K
1.9K
5.7x
0.6x
8% # 10%
1.5
115 Bi
12 Mi
22,421
26.4 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 600 12.50 500
12.05 1,000 12.60 1,000
12.00 3,300 12.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.50 (-0.25) 76.6%
SAM 6.18 (0.02) 7.4%
RAL 71.00 (0.10) 7.3%
PAC 14.10 (-0.05) 4.6%
PHN 51.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.50 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 12.30 0 900 900
11:10 12.30 0 100 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,27733,83539,17326,985135,270114,583113,424249,826329,748465,363367,904544,279828,675761,940
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5212,9464,6722,66720,80714,21814,55127,2409,10233,26620,94023,52424,89919,830
Lợi nhuận sau thuế 8,4732,2583,8121,90016,44311,21610,71022,4047,61726,84715,99518,57219,74016,483
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3692,4643,6362,33516,80411,54110,80418,6014,68019,59912,51216,56518,45815,687
Tổng tài sản235,345240,940236,200232,309235,345237,415230,662234,420268,570305,749332,088467,096707,244790,716
Tổng nợ43,86452,24949,76743,98343,86450,91944,23247,03771,29095,177126,936257,729505,467576,199
Vốn chủ sở hữu191,481188,691186,433188,326191,481186,495186,430187,382197,281210,572205,152209,367201,777214,517


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc