CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

17.90
0.20
(1.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
17.90
17.90
17.90
100
26.3K
0.9K
19.1x
0.7x
3% # 3%
1.0
220 Bi
13 Mi
7,877
20.8 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.80 100 17.95 700
17.70 500 18.50 100
17.65 900 18.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:19 17.90 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,9508,9218,84120,70543,41727,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0777,4816,94115,64333,14213,58923,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,515
Lợi nhuận sau thuế 2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Tổng tài sản367,367374,093367,213359,788367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366
Tổng nợ11,64814,43013,52311,63711,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,713
Vốn chủ sở hữu355,718359,663353,691348,151355,718335,650331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc